DO | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
do
How to pronounce do auxiliary verb(TO AVOID REPEATING, FOR QUESTIONS/NEGATIVES, FOR EMPHASIS) UK/də//du//duː/ US/də//du//duː/ How to pronounce do verb(TRAVEL, DEAL WITH, MAKE, ARRANGE, COOK, CLEAN/MAKE TIDY, CONNECTED, TAKE DRUG, SOLVE, CHEAT, STEAL, HAPPEN, PLAY, CAUSE TO HAVE, MANAGE, STUDY, PERFORM, PUNISH, BE ACCEPTABLE, PRISON, ACT, VISIT, FINISH) UK/də//du//duː/ US/də//du//duː/ How to pronounce do noun(TREATMENT, PARTY, HAIR, RULE) UK/duː/ US/duː/ How to pronounce do noun(NOTE) UK/dəʊ/ US/doʊ/ UK/də/ do auxiliary verb (TO AVOID REPEATING, FOR QUESTIONS/NEGATIVES, FOR EMPHASIS)- /d/ as in day
- /ə/ as in above
- /d/ as in day
- /ə/ as in above
- /d/ as in day
- /ə/ as in above
- /d/ as in day
- /ə/ as in above
- /d/ as in day
- /uː/ as in blue
- /d/ as in day
- /uː/ as in blue
- /d/ as in day
- /əʊ/ as in nose
- /d/ as in day
- /oʊ/ as in nose
do.
How to pronounce do. UK/ˈdɪt.əʊ/ US/ˈdɪt̬.oʊ/ More about phonetic symbols UK/ˈdɪt.əʊ/ do.- /d/ as in day
- /ɪ/ as in ship
- /t/ as in town
- /əʊ/ as in nose
- /d/ as in day
- /ɪ/ as in ship
- /t̬/ as in cutting
- /oʊ/ as in nose
D.O.
How to pronounce D.O. UK/ˌdiːˈəʊ/ US/ˌdiːˈoʊ/ More about phonetic symbols UK/ˌdiːˈəʊ/ D.O.- /d/ as in day
- /iː/ as in sheep
- /əʊ/ as in nose
- /d/ as in day
- /iː/ as in sheep
- /oʊ/ as in nose
(Phát âm tiếng Anh của do từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao và từ Từ điển Học thuật Cambridge, both sources © Cambridge University Press)
Định nghĩa của do, do., D.O. là gì?Tìm kiếm
D-mark D-notice D.A. D.C. D.O. D/A D/O D/P Da Nang {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
runny
UK /ˈrʌn.i/ US /ˈrʌn.i/more liquid than usual
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Walk a mile in my shoes (Words about empathy)
March 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Does Phát âm
-
DOES | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DO/DOES Reduction [Học Phát âm Tiếng Anh Chuẩn #3] - YouTube
-
Phát âm Giản Lược - Từ "DO/DOES" [Vietsub] - YouTube
-
Cách Phát âm Does - Tiếng Anh - Forvo
-
Do - Wiktionary Tiếng Việt
-
“DOES”: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Dán Văn Bản Tiếng Anh Của Bạn ở đây - ToPhonetics
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh
-
Cách Nối âm Trong Tiếng Anh đầy đủ, Chính Xác Nhất! - Bí Quyết Dễ Nhớ
-
Cách Phát âm, Cách đọc đuôi “s” Trong Tiếng Anh | DOER ENGLISH
-
Cách Phát âm Does Trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Wales
-
Bí Quyết Cách Phát âm S Và Es Không Bao Giờ Sai - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bí Quyết Cách Phát âm S/es Chuẩn Nhất Trong Tiếng Anh 2021
-
Âm /s/ Và âm /z/ Khác Nhau Thế Nào?