đồ Sộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đồ sộ
bulky; grandiose; voluminous
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đồ sộ
Grand, grandiose;imposing
Từ điển Việt Anh - VNE.
đồ sộ
grand, grandiose, imposing, large, impressive, huge



Từ liên quan- đồ
- đồ bỏ
- đồ cũ
- đồ cổ
- đồ da
- đồ gỗ
- đồ lề
- đồ lễ
- đồ mã
- đồ mổ
- đồ mở
- đồ sộ
- đồ sứ
- đồ tể
- đồ tễ
- đồ án
- đồ ăn
- đồ đá
- đồ đĩ
- đồ đệ
- đồ bay
- đồ bón
- đồ bơi
- đồ bản
- đồ bổn
- đồ cho
- đồ chó
- đồ câu
- đồ cầm
- đồ dát
- đồ dằn
- đồ dẹt
- đồ giả
- đồ gốm
- đồ hoạ
- đồ họa
- đồ hộp
- đồ len
- đồ lót
- đồ lại
- đồ lặn
- đồ lợn
- đồ may
- đồ mưu
- đồ mộc
- đồ ngu
- đồ ngủ
- đồ nho
- đồ nạy
- đồ nỡm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đồ Sộ In English
-
ĐỒ SỘ - Translation In English
-
đồ Sộ In English - Glosbe Dictionary
-
ĐỒ SỘ In English Translation - Tr-ex
-
ĐỒ SỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'đồ Sộ' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ : đồ Sộ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
đồ Sộ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đồ Sộ? - Vietnamese - English Dictionary
-
đồ Sộ (Vietnamese): Meaning, Translation - WordSense Dictionary
-
Definition Of đồ Sộ - VDict
-
Massive | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Loftiness | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Anh ấy Cao, Mái Tóc đen, đồ Sộ In English With Examples - MyMemory