đồ Trang Sức Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồ trang sức" thành Tiếng Anh
jewellery, apparel, artwork là các bản dịch hàng đầu của "đồ trang sức" thành Tiếng Anh.
đồ trang sức + Thêm bản dịch Thêm đồ trang sứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
jewellery
nounTừ khi anh bắt đầu đeo mấy cái đồ trang sức của người Anh-Điêng?
Since when did you start wearing Indian jewellery, anyway?
GlosbeMT_RnD -
apparel
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
artwork
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- caparison
- garniture
- ornament
- tire
- trappings
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ trang sức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ trang sức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Trang Sức Tiếng Anh Là Gì
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức Chi Tiết - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - Leerit
-
Từ Vựng Chủ đề đồ Trang Sức | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Trang Sức
-
BỘ ĐỒ TRANG SỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - Du Học TMS
-
Phụ Kiện Trang Sức Tiếng Anh Là Gì
-
TRANG SỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Trang Phục Phụ Kiện Và Trang Sức
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức | VOCA.VN
-
Trang Sức Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VỀ TRANG SỨC - TRUNG TÂM A+
-
Trang Sức Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ
-
Trang Sức Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn