ĐỒ UỐNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐỒ UỐNG " in English? SNounđồ uống
drink
uốngrượulynhậunướcbeverage
đồ uốngnước giải khátthức uốngnước uốngnướcloạidrinks
uốngrượulynhậunướcbeverages
đồ uốngnước giải khátthức uốngnước uốngnướcloạidrinking
uốngrượulynhậunước
{-}
Style/topic:
And to drink?Đồ uống trung bình.
Alcoholic drinks average.Rất nhanh, đồ uống đã đến.
Very soon the drinking came.Đồ uống đã sẵn sàng.”.
Your drink is ready.”.Tất cả đồ uống đều bị đầu độc.
All of the drinks were poisoned.Combinations with other parts of speechUsage with nounschế độ ăn uốngđồ uốnguống rượu nước uốnguống nước uống cà phê thức uốnguống thuốc uống trà uống bia MoreUsage with adverbsuống quá nhiều uống đủ đừng uốnguống rất nhiều thường uốnguống hơn uống cùng cũng uốngvẫn uốngchưa uốngMoreUsage with verbsrối loạn ăn uốngbắt đầu uốngtiếp tục uốngcố gắng uốngvề ăn uốngthức uống yêu thích bắt đầu ăn uốngkhuyến cáo uốngkhuyến khích uốngphục vụ ăn uốngMoreĐồ uống đã sẵn sàng.”.
Your drinks are ready.”.Đó là khi đồ uống được hạ nhiệt.
That's when the drinking got heavier.Đồ uống được cải tiến.
The drinking has improved.Cách làm lạnh đồ uống trong 2 phút.
How to cool your drink in 2 minutes.Đồ uống tại The Church.
Alcoholics In The Church.Việc lựa chọn đồ uống cũng rất quan trọng.
Also the choice of drink is important.Đồ uống của anh, anh trả tiền.
They drink, you pay.Đồ ăn& Đồ uống tại Key West.
With complimentary meal and beverage in Key West.Đồ uống yêu thích: Miso soup.
Favorite food:“Miso soup”.Đồ ăn& Đồ uống tại St. Petersburg.
Shopping for food and drink in St. Petersburg.Đồ uống cho mục đích y tế;
I drank for medicinal purposes.Những đồ ăn, đồ uống nào được phục vụ trên chuyến bay của tôi?
What food and drink is available on my flight?Đồ uống( nước hoặc trà).
Refreshment drinks(water and tea).Thuốc có thể được đưa vào đồ uống khi bạn không chú ý.
Date drugs can be slipped into your drink when you are not looking.Đồ uống mang ra cũng nhanh lẹ.
And the drinks come quickly.Thuốc có thể được đưa vào đồ uống khi bạn không chú ý.
Drugs can be put into your drink when you are not paying attention.Đồ uống ở đây nhìn cũng ngon.
And the drinks look delicious.Giá đồ uống ở mức trung bình.
Prices for drinks about average.Đồ uống yêu thích: Whisky.
Favorite alcoholic drink: Whiskey.Giữ đồ uống nóng hoặc lạnh 24 giờ.
Keeps your drinks hot or cold for 24 hours.Đồ uống Em thích là Mountain Dew.
Among fizzy drinks, he likes Mountain Dew.Đồ uống được phục vụ từ bên phải.
The beverages are served from the right.Đồ uống nào là tốt nhất cho người bị trào ngược acid?
What Things Are Best to Drink for People with Acid Reflux?Đồ uống phổ biến nhất trong đêm giao thừa vẫn là rượu sâm banh.
The most consumed drink across the board was champagne.Đồ uống có liên quan đến một số tác dụng phụ nghiêm trọng.
The beverages have been linked to a number of severe side effects.Display more examples
Results: 10869, Time: 0.024 ![]()
![]()
độ tương phản làđồ uống ăn kiêng

Vietnamese-English
đồ uống Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đồ uống in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đồ uống có cồnalcoholic beveragealcoholic beveragesđồ uống có đườngsugary drinksugary drinkssugar-sweetened beveragessugary beveragessugar-sweetened drinksđồ uống nónghot beveragehot drinkshot beverageshot drinkloại đồ uốngbeveragebeverageskinds of drinksđồ uống lạnhcold drinkcold drinkscold beveragesđồ uống năng lượngenergy drinkthưởng thức đồ uốngenjoy a drinkgrab a drinkđồ uống của bạnyour drinkyour beverageyour drinksđồ uống đượcdrinks aređồ uống ngọtsweetened beveragessweet drinkssweetened drinkssweet beveragessoft drinksđồ uống miễn phífree drinksnhiều đồ uốngmore drinksmany beveragesWord-for-word translation
đồnounstuffthingsclothesitemsđồpronounyouuốngnoundrinkintakedietuốngverbtakeuốngadjectivepotable SSynonyms for Đồ uống
nước nước giải khát rượu ly drink nhậu thức uống beverage nước uốngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đồ Uống In English
-
đồ Uống In English - Glosbe Dictionary
-
ĐỒ UỐNG - Translation In English
-
THỨC UỐNG - Translation In English
-
TẤT CẢ ĐỒ UỐNG In English Translation - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thức Uống - LeeRit
-
Kho Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống Chi Tiết Nhất - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại đồ Uống/Drink/English Online (New)
-
Kho Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống Hay Nhất Bạn Không Nên Bỏ Lỡ
-
Đồ Uống In English. Đồ Uống Meaning And Vietnamese To English ...
-
ĐỒ UỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Và đồ Uống - Paris English
-
Tra Từ đồ Uống - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)