đồ Vật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồ vật" thành Tiếng Anh
object, gadget, nick-nack là các bản dịch hàng đầu của "đồ vật" thành Tiếng Anh.
đồ vật + Thêm bản dịch Thêm đồ vậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
object
nounthing
Bây giờ công việc của bạn là di chuyển các đồ vật.
Now your task is to move objects around.
en.wiktionary2016 -
gadget
nounTôi sẽ chải tóc mình bằng cái dĩa chơi với những đồ vật dưới đáy biển.
I get to comb my hair with a fork, play with gadgets and gizmos aplenty.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nick-nack
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thing
- things
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ vật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ vật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đồ Vật Nghĩa Là Gì
-
đồ Vật - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đồ Vật Là Gì, Nghĩa Của Từ Đồ Vật | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Đồ Vật - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đồ Vật" - Là Gì?
-
Từ đồ-vật Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đồ Vật Là Gì, đồ Vật Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
ĐỒ VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đô Vật Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Câu Hỏi Tiếng Việt: "ĐỒ VẬT Nhưng Tên Lại Là động Từ?" - AFamily
-
Khi đồ Vật Là Nhân Vật - Khoa Văn Học
-
Từ Chỉ Sự Vật Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
[CHUẨN NHẤT] Danh Từ Chỉ Vật Là Gì? - Top Lời Giải
-
Khái Niệm Về Sự Vật Là Gì? Tìm Hiểu Chi Tiết Phân Biệt Và Lấy Ví Dụ