• đổ Vỡ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Collapse | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đổ vỡ" thành Tiếng Anh
collapse là bản dịch của "đổ vỡ" thành Tiếng Anh.
đổ vỡ + Thêm bản dịch Thêm đổ vỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
collapse
nounHãy tưởng tượng Trung Đông không còn thu nhập từ dầu mỏ, chỉ còn sự đổ vỡ của chính phủ.
Imagine the Middle East without oil income, but with collapsing governments.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đổ vỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đổ vỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đổ Vỡ Tiếng Anh
-
ĐỔ VỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỔ VỠ - Translation In English
-
ĐỔ VỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đổ Vỡ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đổ Vỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đổ Vỡ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự đổ Vỡ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tra Từ Hôn Nhân - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ : Broken | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "sự đổ Vỡ" - Là Gì?
-
Đổ Vỡ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Hôn Nhân đổ Vỡ Dịch