ĐỔ XĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐỔ XĂNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đổ xăng
Ví dụ về việc sử dụng Đổ xăng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđổ lỗi đổ mồ hôi liên xô sụp đổđổ chuông đổ nước bờ vực sụp đổđổ tiền bóng đổđổ rác cây đổHơnSử dụng với trạng từđổ đầy đổ xuống đổ ra tấn công đổ bộ đổ lại Sử dụng với động từbị lật đổbị sụp đổbắt đầu sụp đổnhằm lật đổcố gắng lật đổmuốn lật đổtiếp tục đổđổ bộ lên đổ xô đi bắt đầu đổ vào Hơn
Đốt nó, đổ xăng trước.
Ông ta đe dọa chúng tôi, nói rằng nếu chúng tôi động đậy, ông ấy sẽ đổ xăng và châm lửa.Từng chữ dịch
đổđộng từpoursheddumpspilledđổgiới từdownxăngdanh từgasolinegaspetrolfuelgasolinesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đỗ Xăng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp - Bài 23: Tại Trạm Xăng - Langmaster
-
đổ Xăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đổ Xăng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đổ Xăng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đổ Xăng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đổ Xăng Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Vietgle Tra Từ
-
'đổ Xăng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xăng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Định Nghĩa Của Từ " Đổ Xăng Tiếng Anh Là Gì ... - Mister
-
XĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở Trạm Xăng - Tra Câu
-
Bài 23: Tại Trạm Xăng [Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng #2] - YouTube
-
đổ Xăng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe