→ Dọa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dọa" thành Tiếng Anh
threat, menace, intimidate là các bản dịch hàng đầu của "dọa" thành Tiếng Anh.
dọa + Thêm bản dịch Thêm dọaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
threat
nounMày không có tư cách gì để đe dọa, bạn à.
You ain't in no position to make threats, boyo.
GlTrav3 -
menace
verbNhững con khỉ có thể là mối đe dọa ở chợ.
Monkeys can be a menace in the market.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
intimidate
verbSao tớ cứ có cảm giác bị đe dọa bởi người đàn ông này nhỉ?
Why am I so intimidated by this guy?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dọa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dọa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Doạ Ma Tiếng Anh Là Gì
-
Dọa Ma Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"hù Doạ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HÙ DỌA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hù Doạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bạn Dọa Ma Tôi Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'doạ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
'dọa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
LỜI ĐE DỌA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
HĂM DỌA - Translation In English
-
Bắt Nạt Trực Tuyến Là Gì Và Làm Thế Nào để Ngăn Chặn Nó - UNICEF
-
Top 14 Hăm Dọa Tieng Anh La Gi