đoàn Kết In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
unite, united, union are the top translations of "đoàn kết" into English.
đoàn kết + Add translation Add đoàn kếtVietnamese-English dictionary
-
unite
verbto come or bring together as one
Cả gia đình cần phải đoàn kết lại vì Ig.
The whole family's gotta put up a united front for Ig.
en.wiktionary.org -
united
adjectiveCả gia đình cần phải đoàn kết lại vì Ig.
The whole family's gotta put up a united front for Ig.
GlosbeMT_RnD -
union
nounThông qua luật pháp, chúng tôi muốn tạo ra một khối đoàn kết hoàn hảo hơn.
Through our laws, we seek to create a more perfect union.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- combine
- solidarity
- solidary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đoàn kết" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đoàn kết" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu đoàn Kết Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Bộ Thành Ngữ Tiếng Anh Về đoàn Kết - Edu2Review
-
"Đoàn Kết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐOÀN KẾT In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đoàn Kết Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đoàn Kết' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
ĐOÀN KẾT - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Qua Thành Ngữ, Slogan Về đoàn Kết - Ngày Quốc ...
-
Tra Từ đoàn Kết - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Đoàn Kết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đoàn Kết Tiếng Anh Là Gì
-
Đoàn Kết Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Sự đoàn Kết Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Bộ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Đoàn Kết