độc Hại Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "độc hại" thành Tiếng Anh
baneful, harmful, inimical là các bản dịch hàng đầu của "độc hại" thành Tiếng Anh.
độc hại + Thêm bản dịch Thêm độc hạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baneful
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
harmful
adjectiveChúng ta phải tránh tất cả mọi thức uống mà có chứa những chất độc hại.
We should avoid all drinks that contain harmful substances.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
inimical
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- noxious
- pestiferous
- pestilent
- pestilential
- putrid
- toxic
- hazardous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " độc hại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "độc hại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự độc Hại Tiếng Anh Là
-
Sự độc Hại Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
"sự độc Hại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỘC HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỰC SỰ ĐỘC HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự độc Hại" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Toxic | Vietnamese Translation
-
Toxic Là Gì? Biểu Hiện Của Người Toxic Trong Game Và Ngoài Xã Hội
-
Toxic Là Gì Trên Facebook, Tiktok, Kpop,...? Cách Loại Bỏ
-
Phản ứng Có Hại Của Thuốc - CANH GIAC DUOC
-
8 Từ Vựng Tiếng Anh Mới Có Mặt Trong Từ điển - IYOLO ENGLISH
-
Quản Lý Chất Thải Độc Hại Trong Nhà để Chuẩn Bị Đối Phó Bão
-
Thông Tư 29/2021/TT-BLĐTBXH Tiêu Chuẩn Phân Loại Theo điều Kiện ...
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
Ý Nghĩa Của Hazard Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary