Dọc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dọc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dọc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dọc trong tiếng Trung và cách phát âm dọc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dọc tiếng Trung nghĩa là gì.
dọc (phát âm có thể chưa chuẩn)
经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱 (phát âm có thể chưa chuẩn) 经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟"纬"相对)。》sợi lụa dọc. 经纱。竖; 直 《从上到下的; 从前到后的(跟"横"相对)。》chữ viết hàng dọc直行的文字。ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng. 屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 《跟物体的长的一边平行的。》纵向 《非平行的; 上下方向的。》植叶梗; 叶茎; 叶柄。Nếu muốn tra hình ảnh của từ dọc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- càng già càng dẻo dai tiếng Trung là gì?
- vỏ trái cây tiếng Trung là gì?
- gạo tẻ tiếng Trung là gì?
- vùng cấm tiếng Trung là gì?
- hung thủ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dọc trong tiếng Trung
经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟"纬"相对)。》sợi lụa dọc. 经纱。竖; 直 《从上到下的; 从前到后的(跟"横"相对)。》chữ viết hàng dọc直行的文字。ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng. 屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 《跟物体的长的一边平行的。》纵向 《非平行的; 上下方向的。》植叶梗; 叶茎; 叶柄。
Đây là cách dùng dọc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dọc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟 纬 相对)。》sợi lụa dọc. 经纱。竖; 直 《从上到下的; 从前到后的(跟 横 相对)。》chữ viết hàng dọc直行的文字。ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng. 屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 《跟物体的长的一边平行的。》纵向 《非平行的; 上下方向的。》植叶梗; 叶茎; 叶柄。Từ điển Việt Trung
- triều phục tiếng Trung là gì?
- điện đài tiếng Trung là gì?
- màn đen tiếng Trung là gì?
- đối lưu tiếng Trung là gì?
- tàu ngoạm bùn tiếng Trung là gì?
- ngôn ngữ tiếng Trung là gì?
- trò giỏi tiếng Trung là gì?
- thẻ tre và lụa tiếng Trung là gì?
- không thể cứu vãn được nữa tiếng Trung là gì?
- mặt tiền cửa hiệu tiếng Trung là gì?
- chết đúng chỗ tiếng Trung là gì?
- giờ đồng hồ tiếng Trung là gì?
- mi crô hen ri tiếng Trung là gì?
- xử lý công việc tiếng Trung là gì?
- chủ gia đình tiếng Trung là gì?
- vị khuếch trương tiếng Trung là gì?
- trường kỹ thuật tiếng Trung là gì?
- tiền cọc tiếng Trung là gì?
- đau điếng tiếng Trung là gì?
- lai vô tính tiếng Trung là gì?
- run rẩy tiếng Trung là gì?
- buổi tiếng Trung là gì?
- điện đài xách tay tiếng Trung là gì?
- sứ cách điện tiếng Trung là gì?
- thân hình như rắn nước tiếng Trung là gì?
- mũ cứu hỏa tiếng Trung là gì?
- máy phóng đại tiếng Trung là gì?
- bệnh sốt rét tiếng Trung là gì?
- chao ôi tiếng Trung là gì?
- tái dúng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hàng Dọc Tiếng Trung Là Gì
-
Ngang Dọc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ: 纵 - Từ điển Hán Nôm
-
Hàng Dọc Tiếng Trung Là Gì
-
Hàng Dọc Tiếng Trung Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Số đếm Tiếng Trung | Cách Đọc & Viết Cho NGƯỜI MỚI 2022
-
Số đếm Tiếng Trung: Cách ĐỌC, VIẾT Và GHÉP Chuẩn Nhất
-
Cách Phát Âm Tiếng Trung Chuẩn Người Bản Xứ - SHZ
-
Toàn Tập Cách Đọc Số Trong Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
Cách đọc Số Trong Tiếng Trung Quốc
-
Cách Đọc & Viết TẤT CẢ Số Đếm Tiếng Trung Đầy Đủ Nhất 2022
-
Hàng Dọc Tiếng Trung Là Gì
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt