Dọc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dọc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dọc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dọc trong tiếng Trung và cách phát âm dọc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dọc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dọc tiếng Trung dọc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dọc tiếng Trung 经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱 (phát âm có thể chưa chuẩn)
经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟"纬"相对)。》sợi lụa dọc. 经纱。竖; 直 《从上到下的; 从前到后的(跟"横"相对)。》chữ viết hàng dọc直行的文字。ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng. 屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 《跟物体的长的一边平行的。》纵向 《非平行的; 上下方向的。》植叶梗; 叶茎; 叶柄。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dọc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hoá đơn ba bản tiếng Trung là gì?
  • nghiệm ra tiếng Trung là gì?
  • nhìn về phương xa tiếng Trung là gì?
  • ạ tiếng Trung là gì?
  • duyệt chính tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dọc trong tiếng Trung

经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟"纬"相对)。》sợi lụa dọc. 经纱。竖; 直 《从上到下的; 从前到后的(跟"横"相对)。》chữ viết hàng dọc直行的文字。ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng. 屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 《跟物体的长的一边平行的。》纵向 《非平行的; 上下方向的。》植叶梗; 叶茎; 叶柄。

Đây là cách dùng dọc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dọc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 经 《(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟 纬 相对)。》sợi lụa dọc. 经纱。竖; 直 《从上到下的; 从前到后的(跟 横 相对)。》chữ viết hàng dọc直行的文字。ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng. 屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 《跟物体的长的一边平行的。》纵向 《非平行的; 上下方向的。》植叶梗; 叶茎; 叶柄。

Từ điển Việt Trung

  • bọ rùa tiếng Trung là gì?
  • hầu gái tiếng Trung là gì?
  • không hoàn mỹ tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ sinh trưởng tiếng Trung là gì?
  • con nao tiếng Trung là gì?
  • sự lại giống tiếng Trung là gì?
  • nhức răng tiếng Trung là gì?
  • chốn cắm dùi không có, hòn đất ném chó thì không tiếng Trung là gì?
  • nhạc dạo tiếng Trung là gì?
  • bệnh sưng hạch tiếng Trung là gì?
  • thạch tiếng Trung là gì?
  • thần dân tiếng Trung là gì?
  • chạy đua tiếng Trung là gì?
  • tắc kè tiếng Trung là gì?
  • đào hố tiếng Trung là gì?
  • con em tiếng Trung là gì?
  • đính kết tiếng Trung là gì?
  • quan hệ bạn dì tiếng Trung là gì?
  • bột giày dùng để xoa lên mặt giày làm cho giày sạch đẹp có nhiều màu sắc tiếng Trung là gì?
  • tẩu thuốc tiếng Trung là gì?
  • thịt ngỗng tiếng Trung là gì?
  • đai da tiếng Trung là gì?
  • tận thế tiếng Trung là gì?
  • bãi tắm tư nhân tiếng Trung là gì?
  • đi bộ đội tiếng Trung là gì?
  • xa lắc xa lơ tiếng Trung là gì?
  • hậu khí tiếng Trung là gì?
  • không khá tiếng Trung là gì?
  • có tiếng mà không có miếng tiếng Trung là gì?
  • cây mã thầy tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hàng Dọc Tiếng Trung Là Gì