Dọc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
along, vertical, alongside là các bản dịch hàng đầu của "dọc" thành Tiếng Anh.
dọc + Thêm bản dịch Thêm dọcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
along
adverbAnh ta dừng lại để đọc diễn văn ở các thành phố dọc đường.
He stopped to make speeches in cities along the way.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
vertical
nounVà vì vậy điều chúng ta cần là sử dụng chiều dọc đó.
And so what we need is to embrace that verticality.
GlosbeMT_RnD -
alongside
adverbMột số hạt giống rơi dọc đường và chim đến ăn hết.
Some seeds fall alongside the road and are eaten by birds.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lenghthwise
- stem
- tonkin mangosteen beam
- vertically
- portrait
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dọc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dọc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dọc Tiếng Anh
-
ONLINE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BỀ DỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DỌC THEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chiều Dọc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
NGANG , DỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách đọc Tiếng Anh Chuẩn Cho Người Mới Bắt đầu
-
Bí Kíp Tự đọc Tài Liệu Bằng Tiếng Anh [Phương Pháp Học] - YouTube
-
Tập 1: Âm /i:/ & /i/ [Phát âm Tiếng Anh Chuẩn #1] - YouTube
-
TOP 13 ứng Dụng Luyện Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Nhất, Miễn Phí
-
Phát âm Tiếng Anh: Lộ Trình Thành Thạo Phát âm Chỉ Sau [32 Ngày]
-
Cách đọc Tiếng Anh Chuẩn Cho Người Mới Bắt đầu - TOPICA Native
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola
-
4 Trang Web Hỗ Trợ đọc đoạn Văn Tiếng Anh Miễn Phí - Impactus
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh