Đói Bụng Tiếng Anh Là Gì? 15 Cách Nói đói Bụng Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm

Khi được hỏi “Đói bụng tiếng Anh là gì?”, 99% người học sẽ trả lời ngay là “Hungry”. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, người bản ngữ sử dụng rất nhiều từ vựng khác nhau để miêu tả các cấp độ của cơn đói, từ “hơi đói”, “đói cồn cào” cho đến “chết đói”.
Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng về chủ đề ăn uống, từ cơ bản đến nâng cao.

MỤC LỤC
- 1. Từ vựng cơ bản: Hungry
- 2. Các cấp độ của “Đói bụng” trong tiếng Anh
- Phân tích chi tiết:
- A. Peckish (Hơi đói)
- B. Starving (Chết đói – Nghĩa bóng)
- C. Famished & Ravenous (Đói cồn cào)
- Phân tích chi tiết:
- 3. Thành ngữ (Idioms) về đói bụng cực hay
- 4. Từ lóng hiện đại: “Hangry” là gì?
- 5. Mẫu câu giao tiếp khi đi ăn uống
- Tổng kết
1. Từ vựng cơ bản: Hungry
Từ phổ biến nhất để chỉ trạng thái đói bụng là Hungry.
- Phiên âm: /ˈhʌŋ.ɡri/
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Ví dụ: I’m hungry, let’s grab some lunch. (Tôi đói rồi, đi ăn trưa thôi.)
Lưu ý chuyên gia: Mặc dù “Hungry” luôn đúng, nhưng việc lặp lại từ này quá nhiều sẽ khiến văn phong của bạn trở nên đơn điệu. Hãy thử sử dụng các cấp độ dưới đây để diễn đạt chính xác cảm xúc của mình.
2. Các cấp độ của “Đói bụng” trong tiếng Anh
Để nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn cần phân biệt được mức độ đói. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:
| Cấp độ | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa & Ngữ cảnh
|
|---|---|---|---|
| Cấp 1 (Nhẹ) | Peckish | /ˈpek.ɪʃ/ | Cảm thấy hơi đói, muốn ăn vặt hoặc ăn nhẹ. Thường dùng trong Anh-Anh. |
| Cấp 2 (Vừa) | Hungry | /ˈhʌŋ.ɡri/ | Cảm giác đói thông thường, cần một bữa ăn. |
| Cấp 3 (Nặng) | Starving | /ˈstɑːr.vɪŋ/ | Đói cồn cào, đói lả, chết vì đói. Rất hay dùng trong văn nói hàng ngày để phóng đại. |
| Cấp 4 (Cực độ) | Famished | /ˈfæm.ɪʃt/ | Đói kiệt sức, đói như chưa ăn gì cả ngày. Trang trọng hơn ‘Starving’. |
| Cấp 5 (Dữ dội) | Ravenous | /ˈræv.ən.əs/ | Đói cào cấu, muốn ăn ngấu nghiến ngay lập tức. |
Phân tích chi tiết:
A. Peckish (Hơi đói)
Khi bạn chỉ muốn ăn một chút snack hoặc bánh quy chứ chưa đến bữa chính.
- Ví dụ: “I’m feeling a bit peckish. Do we have any chips?” (Tôi thấy hơi đói bụng một chút. Nhà mình còn khoai tây chiên không?)
B. Starving (Chết đói – Nghĩa bóng)
Đây là từ “cửa miệng” của người Mỹ khi họ rất đói.
- Ví dụ: “I haven’t eaten since breakfast. I’m starving!” (Tôi chưa ăn gì từ sáng. Tôi đói chết mất!)
C. Famished & Ravenous (Đói cồn cào)
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thèm ăn tột độ.
- Ví dụ: “After the marathon, he was ravenous.” (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy đói ngấu nghiến.)
3. Thành ngữ (Idioms) về đói bụng cực hay
Ngoài các tính từ đơn lẻ, việc sử dụng thành ngữ sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện hoặc trong các bài thi Speaking.
- I could eat a horse: Đói đến mức có thể ăn hết cả một con ngựa (Đói kinh khủng).
- Ví dụ: “I’m so hungry, I could eat a horse.”
- My stomach is growling: Bụng tôi đang réo lên đây này.
- Ví dụ: “Is it lunch time yet? My stomach is growling.”
- Make my mouth water: Làm tôi chảy nước miếng (Thèm ăn).
- Ví dụ: “The smell of that pizza is making my mouth water.”
- Wolf down: Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh.
- Ví dụ: “He was in a rush, so he wolfed down his sandwich.”
4. Từ lóng hiện đại: “Hangry” là gì?
Một từ ghép (Portmanteau) rất thú vị và phổ biến trong giới trẻ hiện nay là Hangry.
Hangry = Hungry (Đói) + Angry (Tức giận)
Đây là trạng thái cảm xúc tiêu cực, cáu kỉnh, bực bội vô cớ chỉ vì… đói bụng. Khi ai đó “khó ở” vì chưa được ăn, hãy dùng từ này.
- Ví dụ: “Don’t talk to her right now. She gets hangry when she misses lunch.” (Đừng nói chuyện với cô ấy lúc này. Cô ấy hay quạo khi bị lỡ bữa trưa lắm.)
5. Mẫu câu giao tiếp khi đi ăn uống
Để áp dụng các từ vựng trên, bạn có thể tham khảo các mẫu câu sau:
- Hỏi ai đó có đói không:
- Are you hungry yet? (Bạn đã đói chưa?)
- Do you feel like eating something? (Bạn có muốn ăn gì không?)
- You look peckish. (Trông bạn có vẻ hơi đói đấy.)
- Than thở về cơn đói:
- I’m starving to death! (Tôi sắp chết đói rồi đây!)
- My tummy is talking to me. (Bụng tôi đang biểu tình này – Cách nói dễ thương).
Tổng kết
Như vậy, câu trả lời cho “đói bụng tiếng Anh là gì” không chỉ gói gọn trong từ “Hungry”. Tùy vào ngữ cảnh, bạn hãy linh hoạt sử dụng:
- Peckish: Khi đói nhẹ.
- Starving/Famished: Khi đói cồn cào.
- Hangry: Khi đói đến mức phát cáu.
Hãy luyện tập đặt câu với các từ vựng này hàng ngày để giao tiếp tự nhiên hơn nhé!
Từ khóa » Doi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DOI – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DOI | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Dỗi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đồi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
đồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'dỗi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
25 Cách Nói 'Không' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Con Dơi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TÔI SẼ ĐỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ THAY ĐỔI TRONG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex