đói Bụng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đói bụng" thành Tiếng Anh
hungry, peckish, empty là các bản dịch hàng đầu của "đói bụng" thành Tiếng Anh.
đói bụng + Thêm bản dịch Thêm đói bụngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hungry
adjectiveKhông đói bụng mà cũng không no bụng, không đi cùng ai mà cũng không đi một mình.
Neither hungry nor full, neither in company nor alone.
GlosbeResearch -
peckish
adjectiveTôi nghĩ rằng bà... sẽ thấy hơi đói bụng sau 180 năm bị chôn dưới một cái lỗ.
I imagine you're... a bit peckish after spending 180 years buried in a hole.
GlosbeMT_RnD -
empty
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đói bụng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đói bụng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hơi đói Tiếng Anh Là Gì
-
HƠI ĐÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
5 Cách Diễn Tả " ĐÓI BỤNG" Trong Tiếng Anh - FeasiBLE ENGLISH
-
Hơi đói Bụng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
7 Cách Nói “Tôi đói Bụng” Trong Tiếng Anh - Yo Talk
-
Những Cách Diễn đạt Thay Thế 'hungry' - VnExpress
-
Những Cách Diễn đạt Thay Thế HUNGRY - IELTS Trang Bec
-
Tôi đói Bụng Tiếng Anh Là Gì - Axcela Vietnam
-
5 Cách Diễn Tả: 'Tôi đói Bụng' Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Tôi đói Bụng Quá Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Rằm Tháng Bảy (Hungry Ghost Festival) - Visit Singapore
-
Đặt Câu Với Từ "đói Bụng"
-
Đói Bụng Tiếng Nhật Là Gì?