đôi Co Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đôi co
* đtừ
to spat; to contend
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đôi co
* verb
To spat; to contend
Từ điển Việt Anh - VNE.
đôi co
to spat, contend



Từ liên quan- đôi
- đôi ba
- đôi co
- đôi má
- đôi nữ
- đôi ta
- đôi bên
- đôi bạn
- đôi bận
- đôi câu
- đôi hài
- đôi hồi
- đôi khi
- đôi lúc
- đôi lần
- đôi lời
- đôi lứa
- đôi môi
- đôi mắt
- đôi nam
- đôi ngả
- đôi tám
- đôi đũa
- đôi chân
- đôi chút
- đôi cánh
- đôi giày
- đôi giầy
- đôi guốc
- đôi găng
- đôi mách
- đôi mươi
- đôi phen
- đôi điều
- đôi đường
- đôi con dì
- đôi nam nữ
- đôi lời kết
- đôi đực cái
- đôi bông tai
- đôi vợ chồng
- đôi trống mái
- đôi uyên ương
- đôi dép cao su
- đôi giày to gộc
- đôi hài bảy dặm
- đôi vợ chồng già hạnh phúc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đôi Co In English
-
Glosbe - đôi Co In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đôi Co - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Definition Of đôi Co - VDict
-
Tra Từ đôi Co - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'đôi Co' In Vietnamese - English | 'đôi Co' Definition
-
Definition Of đôi Co? - Vietnamese - English Dictionary
-
ĐÔI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : đôi Co | Vietnamese Translation
-
ĐỒI CỌ In English Translation - Tr-ex
-
PHÒNG GIƯỜNG ĐÔI CÓ In English Translation - Tr-ex
-
EAR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
CẶP ĐÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tin Chính - BBC News Tiếng Việt