ĐỘI CỔ VŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐỘI CỔ VŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđội cổ vũ
Ví dụ về việc sử dụng Đội cổ vũ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvũ khí hóa học bán vũ khí vũ trụ học mua vũ khí dùng vũ lực vũ khí tấn công vũ trụ bắt đầu vũ trang hạt nhân thử vũ khí vũ khí phòng thủ HơnSử dụng với động từtái vũ trang thích khiêu vũmuốn khiêu vũđi khiêu vũbắt đầu khiêu vũyêu thích khiêu vũHơn
Sau đó,họ đặt tên ngu ngốc Valerie Mosbacher đầu đội cổ vũ.
Cô là một đội cổ vũ trường trung học và là bạn của Zac Braff của trường trung học Columbia.Từng chữ dịch
độidanh từteamsquadfleetgroupcrewcổdanh từneckstockcổtính từancientoldcổđại từhervũdanh từvudanceyuwuvũtính từvũ STừ đồng nghĩa của Đội cổ vũ
cheerleader hoạt náo viênTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đội Cổ Vũ Trong Tiếng Anh
-
Cổ Vũ Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
"Cổ Vũ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Những Mẫu Câu Cổ Vũ Trong Tiếng Anh Có Thể Bạn Chưa Biết
-
Cổ Vũ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cổ Vũ Viên - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cổ Vũ Tiếng Anh Là Gì
-
Cổ Vũ Viên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cổ Vũ Tiếng Anh Là Gì - Glosbe - Loto09
-
Simple English - Cổ Vũ Bóng đá Bằng Tiếng Anh Cùng Thầy...
-
Mẫu Câu Dùng để Cổ Vũ Và động Viên - TFlat
-
Từ Vựng Tiếng Anh Cho Các Cổ động Viên Bóng đá - Benative Kids
-
“Vào!” Những Câu Cổ Vũ Bóng đá Bằng Tiếng Anh - Benative Kids
-
101+ Câu Khích Lệ, Cổ Vũ Tinh Thần ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
Cổ Vũ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe