đổi MmHg Sang Atm - Áp Suất

vật lý toán học máy tính 1 mmHg = 0.00132 atmnhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi Pa kg/m² hPa mmHg kPa PSI kg/cm² bar atm MPa = Pa kg/m² hPa mmHg kPa PSI kg/cm² bar atm MPa đổi Bảng chuyển đổi: mmHg sang atm
1 mmHg = 0.00132 atm
2 mmHg = 0.00263 atm
3 mmHg = 0.00395 atm
4 mmHg = 0.00526 atm
5 mmHg = 0.00658 atm
6 mmHg = 0.00789 atm
7 mmHg = 0.00921 atm
8 mmHg = 0.0105 atm
9 mmHg = 0.0118 atm
10 mmHg = 0.0132 atm
15 mmHg = 0.0197 atm
50 mmHg = 0.0658 atm
100 mmHg = 0.132 atm
500 mmHg = 0.658 atm
1000 mmHg = 1.316 atm
5000 mmHg = 6.579 atm
10000 mmHg = 13.158 atm

bạn có thể thích bảng

  • bàn nhỏ
  • chuyển đổi phổ biến
  • bảng chuyển đổi lớn

Từ khóa » đổi Mmhg Sang Bar