đôi Nam Nữ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
đôi nam nữ IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=đôi_nam_nữ&oldid=1493371”
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Việt
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.2.1 Đồng nghĩa
- 1.2.2 Dịch
Tiếng Việt
sửaCách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗoj˧˧ naːm˧˧ nɨʔɨ˧˥ | ɗoj˧˥ naːm˧˥ nɨ˧˩˨ | ɗoj˧˧ naːm˧˧ nɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗoj˧˥ naːm˧˥ nɨ̰˩˧ | ɗoj˧˥ naːm˧˥ nɨ˧˩ | ɗoj˧˥˧ naːm˧˥˧ nɨ̰˨˨ | |
Danh từ
đôi nam nữ
- là một cặp đôi có nam và nữ
Đồng nghĩa
Dịch
- tiếng Anh: couple
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
Từ khóa » đôi Nam Nữ Tiếng Anh
-
• đôi Nam Nữ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Mixed Doubles | Glosbe
-
đôi Nam Nữ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đôi Nam Nữ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đôi Nam Nữ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đôi Nam Nữ" - Là Gì?
-
Lưu Lại Danh Sách Tên Cặp đôi Tiếng Anh Hot Nhất - IELTS Vietop
-
Tên Cặp đôi Hay Bằng Tiếng Anh Cho Nam, Nữ - Thao68
-
Những Tên Cặp đôi Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - BYTUONG
-
200+ Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Hay, ý Nghĩa Và Vô Cùng Dễ đọc - Eva
-
Miếng Dán Hình Xăm Chữ Tiếng Anh ECG Chống Thấm Nước Lâu ...
-
300+ Mẫu Hình Xăm Chữ Tiếng Anh ý Nghĩa, đẹp Cho Nam, Nữ
-
Khám Phá Các Giới Tính Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Tên Cặp Đôi Tiếng Anh Hay ❤️️ Top Tên Cặp Cute Nhất - SCR.VN
-
Vòng Tay đôi, Lắc Tay Nam Nữ Bạc Họa Tiết Chữ Tiếng Anh Thiết Kế ...