đội Ngũ Cán Bộ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đội ngũ cán bộ" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đội ngũ cán bộ" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for đội ngũ cán bộ in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "đội ngũ cán bộ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cán Bộ Quản Lý In English
-
CÁN BỘ QUẢN LÝ In English Translation - Tr-ex
-
ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ In English Translation - Tr-ex
-
Results For Cán Bộ Quản Lý Translation From Vietnamese To English
-
Cán Bộ, Quản Lý Cấp Cao In English With Examples - MyMemory
-
Cán Bộ Quản Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cán Bộ Quản Lý Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
"cán Bộ Quản Lý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cán Bộ Quản Lý Tiếng Anh Là Gì
-
Danh Mục Tên Tiếng Anh Của Các Cơ Quan, đơn Vị, Chức Danh Nhà ...
-
Khóa Bồi Dưỡng Tiếng Anh Cho Cán Bộ Quản Lý Và Chuyên Viên Tham ...
-
Cán Bộ Nhân Viên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
[PDF] Central Level Of Government Entities This Chapter A - SICE - OAS
-
[PDF] Chương Trình đào Tạo Chuẩn Trình độ đại Học - VNU