đời Sống Thực Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đời sống thực vật
(y học) vegetable existence
sống đời sống thực vật to lead a vegetable existence
tai nạn đã đẩy cô ta vào đời sống thực vật the accident has left her a vegetable; the accident has reduced her to a vegetable existence



Từ liên quan- đời
- đời mà
- đời tư
- đời mới
- đời nay
- đời nào
- đời này
- đời sau
- đời tôi
- đời vua
- đời xưa
- đời đời
- đời chót
- đời lính
- đời mình
- đời sống
- đời thuở
- đời trần
- đời người
- đời phù du
- đời thường
- đời còn dài
- đời tôi tàn
- đời sống tựa
- đời hoạt động
- đời hạnh phúc
- đời thượng cổ
- đời tám hoánh
- đời là thế đấy
- đời sống du cư
- đời sống no đủ
- đời sống riêng
- đời sống xa hoa
- đời sống an nhàn
- đời sống khá giả
- đời sống nông nô
- đời sống thực sự
- đời sống đạm bạc
- đời đời bất diệt
- đời đời bền vững
- đời sống gia đình
- đời sống quân đội
- đời sống thực vật
- đời sống tình cảm
- đời sống tình dục
- đời sống vợ chồng
- đời sống độc thân
- đời đời kiếp kiếp
- đời sống công cộng
- đời sống hàng ngày
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Người Thực Vật Tiếng Anh Là Gì
-
How Do You Say "người Thực Vật" In English (US)? | HiNative
-
Người Thực Vật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Sống Thực Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Người Thực Vật Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thực Vật In English - Glosbe Dictionary
-
THỰC VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỜI SỐNG THỰC VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người Sống Thực Vật Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Trạng Thái Thực Vật Và Trạng Thái Tỉnh Táo Tối Thiểu - Rối Loạn Thần Kinh
-
Từ điển Việt Anh "đời Sống Thực Vật" - Là Gì?
-
ĐỜI SỐNG THỰC VẬT - Translation In English
-
Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật: Triệu Chứng Và Điều Trị - Diag