Đối Thủ Và đồng đội Tốt Nhất Với Urgot\ Làm - LeagueOfGraphs

  • LeagueOfGraphs.com
  • Nhận ứng dụng trong trò chơi
  • Trang Chính
  • Tướng
    • Danh Sách Bậc
    • Thống kê tướng
    • ProBuilds
    • Đối Đầu
    • Ngọc Bổ Trợ
    • Thứ Tự Kỹ Năng
    • Trang bị
    • Phép Bổ Trợ
    • Các Đường Rừng
    • Nâng Cấp Trong Võ Đài
    • Thêm…
  • Xếp hạng
    • Người Chơi Tốt Nhất
    • Phân bố xếp hạng
    • Ghi lại
    • Điểm Thành Thạo
    • Thử thách
  • Thống kê
    • Xanh vs Đỏ
    • Thống kê rồng
    • Thống Kê Trận Thắng
    • Thống kê Đầu Hàng
    • Thống kê AFK
    • Thời Lượng Trận Đấu
    • Cắm mắt
    • Flash: D vs F
    • Pings
  • Võ Đài
    • Bộ Đôi
    • Tướng tốt nhất
    • Nâng Cấp Nổi Trội
  • Ảnh Thông Tin
  • Phát lại
    • Tất cả bản ghi
    • Có Pentakill
    • Có KDA Cao
    • Có người Chuyên Nghiệp
    • Bản Ghi Twitch
  • Porofessor
  • Nhận ứng dụng trong trò chơi
  • Liên lạc
  • Trận đấu
    • LMHT
    • TFT
  • VN
    • CS
    • DE
    • EL
    • EN
    • ES
    • FR
    • HU
    • IT
    • JA
    • KO
    • NL
    • PL
    • PT
    • RO
    • RU
    • TH
    • TR
    • UA
    • VN
    • ZH
  • Liên Minh Huyền Thoại
  • TeamFight Tactics
Trang Chính Tướng Danh Sách Bậc Thống kê tướng ProBuilds Đối Đầu Ngọc Bổ Trợ Thứ Tự Kỹ Năng Trang bị Phép Bổ Trợ Các Đường Rừng Nâng Cấp Trong Võ Đài Thêm… Xếp hạng Người Chơi Tốt Nhất Phân bố xếp hạng Ghi lại Điểm Thành Thạo Thử thách Thống kê Xanh vs Đỏ Thống kê rồng Thống Kê Trận Thắng Thống kê Đầu Hàng Thống kê AFK Thời Lượng Trận Đấu Cắm mắt Flash: D vs F Pings Võ Đài Bộ Đôi Tướng tốt nhất Nâng Cấp Nổi Trội Ảnh Thông Tin Phát lại Tất cả bản ghi Có Pentakill Có KDA Cao Có người Chuyên Nghiệp Bản Ghi Twitch Porofessor Nhận ứng dụng trong trò chơi Bản vá: 16.4 4,310,514 trận (2 ngày vừa qua) Liên lạc - Privacy - TOS - - - ... Urgot Urgot Đường trên 33,653 trận ( 2 ngày vừa qua )
  • Trang Chính
  • > Đối Đầu
  • > Urgot
Tổng quan Thống kê ProBuilds Đối Đầu Ngọc Bổ Trợ Kỹ năng Trang bị Phép Bổ Trợ Các Đường Rừng Urgot Urgot Tất Cả Vai Trò Tất Cả Vai Trò Bạch Kim Bạch Kim+ Tất cả khu vực Tất cả Thường & Xếp Hạng
  • Tất cả tướng
  • Aatrox Aatrox
  • Ahri Ahri
  • Akali Akali
  • Akshan Akshan
  • Alistar Alistar
  • Ambessa Ambessa
  • Amumu Amumu
  • Anivia Anivia
  • Annie Annie
  • Aphelios Aphelios
  • Ashe Ashe
  • Aurelion Sol Aurelion Sol
  • Aurora Aurora
  • Azir Azir
  • Bard Bard
  • Bel'Veth Bel'Veth
  • Blitzcrank Blitzcrank
  • Brand Brand
  • Braum Braum
  • Briar Briar
  • Caitlyn Caitlyn
  • Camille Camille
  • Cassiopeia Cassiopeia
  • Cho'Gath Cho'Gath
  • Corki Corki
  • Darius Darius
  • Diana Diana
  • Dr. Mundo Dr. Mundo
  • Draven Draven
  • Ekko Ekko
  • Elise Elise
  • Evelynn Evelynn
  • Ezreal Ezreal
  • Fiddlesticks Fiddlesticks
  • Fiora Fiora
  • Fizz Fizz
  • Galio Galio
  • Gangplank Gangplank
  • Garen Garen
  • Gnar Gnar
  • Gragas Gragas
  • Graves Graves
  • Gwen Gwen
  • Hecarim Hecarim
  • Heimerdinger Heimerdinger
  • Hwei Hwei
  • Illaoi Illaoi
  • Irelia Irelia
  • Ivern Ivern
  • Janna Janna
  • Jarvan IV Jarvan IV
  • Jax Jax
  • Jayce Jayce
  • Jhin Jhin
  • Jinx Jinx
  • K'Sante K'Sante
  • Kai'Sa Kai'Sa
  • Kalista Kalista
  • Karma Karma
  • Karthus Karthus
  • Kassadin Kassadin
  • Katarina Katarina
  • Kayle Kayle
  • Kayn Kayn
  • Kennen Kennen
  • Kha'Zix Kha'Zix
  • Kindred Kindred
  • Kled Kled
  • Kog'Maw Kog'Maw
  • LeBlanc LeBlanc
  • Lee Sin Lee Sin
  • Leona Leona
  • Lillia Lillia
  • Lissandra Lissandra
  • Lucian Lucian
  • Lulu Lulu
  • Lux Lux
  • Malphite Malphite
  • Malzahar Malzahar
  • Maokai Maokai
  • Master Yi Master Yi
  • Mel Mel
  • Milio Milio
  • Miss Fortune Miss Fortune
  • Mordekaiser Mordekaiser
  • Morgana Morgana
  • Naafiri Naafiri
  • Nami Nami
  • Nasus Nasus
  • Nautilus Nautilus
  • Neeko Neeko
  • Ngộ Không Ngộ Không
  • Nidalee Nidalee
  • Nilah Nilah
  • Nocturne Nocturne
  • Nunu & Willump Nunu & Willump
  • Olaf Olaf
  • Orianna Orianna
  • Ornn Ornn
  • Pantheon Pantheon
  • Poppy Poppy
  • Pyke Pyke
  • Qiyana Qiyana
  • Quinn Quinn
  • Rakan Rakan
  • Rammus Rammus
  • Rek'Sai Rek'Sai
  • Rell Rell
  • Renata Glasc Renata Glasc
  • Renekton Renekton
  • Rengar Rengar
  • Riven Riven
  • Rumble Rumble
  • Ryze Ryze
  • Samira Samira
  • Sejuani Sejuani
  • Senna Senna
  • Seraphine Seraphine
  • Sett Sett
  • Shaco Shaco
  • Shen Shen
  • Shyvana Shyvana
  • Singed Singed
  • Sion Sion
  • Sivir Sivir
  • Skarner Skarner
  • Smolder Smolder
  • Sona Sona
  • Soraka Soraka
  • Swain Swain
  • Sylas Sylas
  • Syndra Syndra
  • Tahm Kench Tahm Kench
  • Taliyah Taliyah
  • Talon Talon
  • Taric Taric
  • Teemo Teemo
  • Thresh Thresh
  • Tristana Tristana
  • Trundle Trundle
  • Tryndamere Tryndamere
  • Twisted Fate Twisted Fate
  • Twitch Twitch
  • Udyr Udyr
  • Urgot Urgot
  • Varus Varus
  • Vayne Vayne
  • Veigar Veigar
  • Vel'Koz Vel'Koz
  • Vex Vex
  • Vi Vi
  • Viego Viego
  • Viktor Viktor
  • Vladimir Vladimir
  • Volibear Volibear
  • Warwick Warwick
  • Xayah Xayah
  • Xerath Xerath
  • Xin Zhao Xin Zhao
  • Yasuo Yasuo
  • Yone Yone
  • Yorick Yorick
  • Yunara Yunara
  • Yuumi Yuumi
  • Zaahen Zaahen
  • Zac Zac
  • Zed Zed
  • Zeri Zeri
  • Ziggs Ziggs
  • Zilean Zilean
  • Zoe Zoe
  • Zyra Zyra
  • Tất Cả Vai Trò Tất Cả Vai Trò
  • Đường trên Đường trên
  • Đi Rừng Đi Rừng
  • Đường giữa Đường giữa
  • AD Carry AD Carry
  • Hỗ Trợ Hỗ Trợ
  • Sắt Sắt+
  • Đồng Đồng+
  • Bạc Bạc+
  • Vàng Vàng+
  • Bạch Kim Bạch Kim+
  • ngọc lục bảo ngọc lục bảo+
  • Kim Cương Kim Cương+
  • Cao Thủ Cao Thủ+
  • Tất cả khu vực
  • BR
  • EUNE
  • EUW
  • JP
  • KR
  • LAN
  • LAS
  • ME
  • NA
  • OCE
  • RU
  • SEA
  • TR
  • TW
  • VN
  • Thường & Xếp Hạng
  • Chỉ các trận đấu xếp hạng
  • ARAM
  • Võ Đài
LeagueOfGraphs.com is available in English. Click here to use this language.

Urgot khắc chế lại

Tên Tỉ Lệ Khắc Chế
Jayce Jayce Đường trên
Kennen Kennen Đường trên
Tahm Kench Tahm Kench Đường trên
Riven Riven Đường trên
Singed Singed Đường trên
Nasus Nasus Đường trên
Jax Jax Đường trên
Camille Camille Đường trên
Ambessa Ambessa Đường trên
Volibear Volibear Đường trên
Olaf Olaf Đường trên
Rumble Rumble Đường trên
K'Sante K'Sante Đường trên
Akali Akali Đường trên
Gwen Gwen Đường trên
Darius Darius Đường trên
Aatrox Aatrox Đường trên
Zaahen Zaahen Đường trên
Kled Kled Đường trên
Illaoi Illaoi Đường trên
Irelia Irelia Đường trên
Renekton Renekton Đường trên
Varus Varus Đường trên
Gnar Gnar Đường trên
Fiora Fiora Đường trên
Sett Sett Đường trên
Tryndamere Tryndamere Đường trên
Cho'Gath Cho'Gath Đường trên
Garen Garen Đường trên
Gangplank Gangplank Đường trên
Shen Shen Đường trên
Yorick Yorick Đường trên
Dr. Mundo Dr. Mundo Đường trên
Yone Yone Đường trên
Kayle Kayle Đường trên
Mordekaiser Mordekaiser Đường trên
Pantheon Pantheon Đường trên
Vayne Vayne Đường trên
Gragas Gragas Đường trên
Ornn Ornn Đường trên
Teemo Teemo Đường trên
Malphite Malphite Đường trên
Yasuo Yasuo Đường trên
Sion Sion Đường trên
Xem thêm

Urgot bị khắc chế lại

Tên Tỉ Lệ Khắc Chế
Sion Sion Đường trên
Yasuo Yasuo Đường trên
Malphite Malphite Đường trên
Teemo Teemo Đường trên
Ornn Ornn Đường trên
Gragas Gragas Đường trên
Vayne Vayne Đường trên
Pantheon Pantheon Đường trên
Mordekaiser Mordekaiser Đường trên
Kayle Kayle Đường trên
Yone Yone Đường trên
Dr. Mundo Dr. Mundo Đường trên
Yorick Yorick Đường trên
Shen Shen Đường trên
Gangplank Gangplank Đường trên
Garen Garen Đường trên
Cho'Gath Cho'Gath Đường trên
Tryndamere Tryndamere Đường trên
Sett Sett Đường trên
Fiora Fiora Đường trên
Gnar Gnar Đường trên
Varus Varus Đường trên
Renekton Renekton Đường trên
Irelia Irelia Đường trên
Illaoi Illaoi Đường trên
Kled Kled Đường trên
Zaahen Zaahen Đường trên
Aatrox Aatrox Đường trên
Darius Darius Đường trên
Gwen Gwen Đường trên
Akali Akali Đường trên
K'Sante K'Sante Đường trên
Rumble Rumble Đường trên
Olaf Olaf Đường trên
Volibear Volibear Đường trên
Ambessa Ambessa Đường trên
Camille Camille Đường trên
Jax Jax Đường trên
Nasus Nasus Đường trên
Singed Singed Đường trên
Riven Riven Đường trên
Tahm Kench Tahm Kench Đường trên
Kennen Kennen Đường trên
Jayce Jayce Đường trên
Xem thêm

Urgot thắng khi đi đường đánh với

Tên Chênh lệch Vàng @15
Singed Singed Đường trên
Shen Shen Đường trên
Kayle Kayle Đường trên
Nasus Nasus Đường trên
Gwen Gwen Đường trên
Zaahen Zaahen Đường trên
Cho'Gath Cho'Gath Đường trên
Riven Riven Đường trên
Ornn Ornn Đường trên
Jax Jax Đường trên
Volibear Volibear Đường trên
Teemo Teemo Đường trên
Xem thêm

Urgot thua khi đi đường đánh với

Tên Chênh lệch Vàng @15
Irelia Irelia Đường trên
Illaoi Illaoi Đường trên
Yorick Yorick Đường trên
Olaf Olaf Đường trên
Varus Varus Đường trên
Kled Kled Đường trên
K'Sante K'Sante Đường trên
Mordekaiser Mordekaiser Đường trên
Yasuo Yasuo Đường trên
Sion Sion Đường trên
Darius Darius Đường trên
Sett Sett Đường trên
Tryndamere Tryndamere Đường trên
Gangplank Gangplank Đường trên
Aatrox Aatrox Đường trên
Pantheon Pantheon Đường trên
Jayce Jayce Đường trên
Kennen Kennen Đường trên
Renekton Renekton Đường trên
Xem thêm

Urgot nên đi cùng…

Tên Tỷ Lệ Thắng
Kog'Maw Kog'Maw AD Carry
Rammus Rammus Đi Rừng
Twitch Twitch AD Carry
Xerath Xerath Hỗ Trợ
Sejuani Sejuani Đi Rừng
Ziggs Ziggs AD Carry
Taric Taric Hỗ Trợ
Bel'Veth Bel'Veth Đi Rừng
Sona Sona Hỗ Trợ
Amumu Amumu Đi Rừng
Briar Briar Đi Rừng
Jarvan IV Jarvan IV Đi Rừng
Malzahar Malzahar Đường giữa
Nami Nami Hỗ Trợ
Anivia Anivia Đường giữa
Tahm Kench Tahm Kench Hỗ Trợ
Elise Elise Đi Rừng
Vex Vex Đường giữa
Thresh Thresh Hỗ Trợ
Zilean Zilean Hỗ Trợ
Nilah Nilah AD Carry
Ekko Ekko Đường giữa
Blitzcrank Blitzcrank Hỗ Trợ
Viktor Viktor Đường giữa
Talon Talon Đi Rừng
Fizz Fizz Đường giữa
Milio Milio Hỗ Trợ
Volibear Volibear Đi Rừng
Hwei Hwei Đường giữa
Braum Braum Hỗ Trợ
Swain Swain AD Carry
Trundle Trundle Đi Rừng
Udyr Udyr Đi Rừng
Jhin Jhin AD Carry
Sivir Sivir AD Carry
Miss Fortune Miss Fortune AD Carry
Warwick Warwick Đi Rừng
Jax Jax Đi Rừng
Ashe Ashe AD Carry
Rengar Rengar Đi Rừng
Ahri Ahri Đường giữa
Soraka Soraka Hỗ Trợ
Draven Draven AD Carry
Vladimir Vladimir Đường giữa
Aurelion Sol Aurelion Sol Đường giữa
Morgana Morgana Hỗ Trợ
Fizz Fizz Đi Rừng
Zac Zac Đi Rừng
Twisted Fate Twisted Fate Đường giữa
Lillia Lillia Đi Rừng
Dr. Mundo Dr. Mundo Đi Rừng
Rek'Sai Rek'Sai Đi Rừng
Renata Glasc Renata Glasc Hỗ Trợ
Lux Lux Đường giữa
Zaahen Zaahen Đi Rừng
Diana Diana Đường giữa
Smolder Smolder AD Carry
Xem thêm

Urgot thắng nhiều hơn khi đánh với

Tên Tỷ Lệ Thắng
Gwen Gwen Đường trên
Irelia Irelia Đường trên
Volibear Volibear Đường trên
Jayce Jayce Đường trên
Fiora Fiora Đường trên
Garen Garen Đường trên
Yone Yone Đường trên
Nasus Nasus Đường trên
Gangplank Gangplank Đường trên
Riven Riven Đường trên
Gragas Gragas Đường trên
K'Sante K'Sante Đường trên
Illaoi Illaoi Đường trên
Ambessa Ambessa Đường trên
Gnar Gnar Đường trên
Tryndamere Tryndamere Đường trên
Pantheon Pantheon Đường trên
Xem thêm

Urgot thua nhiều hơn khi đánh với

Tên Tỷ Lệ Thắng
Teemo Teemo Đường trên
Kayle Kayle Đường trên
Sion Sion Đường trên
Trundle Trundle Đường trên
Yorick Yorick Đường trên
Mordekaiser Mordekaiser Đường trên
Ornn Ornn Đường trên
Kled Kled Đường trên
Jax Jax Đường trên
Cho'Gath Cho'Gath Đường trên
Malphite Malphite Đường trên
Shen Shen Đường trên
Zaahen Zaahen Đường trên
Rumble Rumble Đường trên
Xem thêm

Gợi ý để khắc chế Urgot

Xem trên Counterstats M.O.B.A. Network
  • MOBAFire
  • League of Graphs
  • Porofessor
  • Counterstats
  • WildriftFire
  • RuneterraFire
  • SmiteFire
  • DOTAFire
  • Valofessor
  • Resetera
  • FarmFriends
  • ForzaFire
  • HeroesFire
  • LostarkFire
  • BFTactics
  • 2XKOFire
  • MTG Salvation
  • Minecraft Forum
  • WoWDB
  • WoW Housing Hub
  • MMO-Champion
  • mmorpg.com
  • Bluetracker
  • HearthPwn
  • Diablo Fans
  • Overframe
© Copyright 2013-2026 www.leagueofgraphs.com. All rights reserved. LeagueOfGraphs.com isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing League of Legends. League of Legends and Riot Games are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc. League of Legends © Riot Games, Inc. Also available on Android. . Legal. Trang sẽ xuất xong sau 0.01 giây

Từ khóa » Kèo Trên Urgot