Đội Tuyển Bóng đá Quốc Gia Myanmar – Wikipedia Tiếng Việt

Myanmar
Huy hiệu áo/huy hiệu Hiệp hội
Biệt danhCon sư tử châu Á (tiếng Anh: The Asian Lions)
Hiệp hộiLiên đoàn bóng đá Myanmar
Liên đoàn châu lụcAFC (Châu Á)
Liên đoàn khu vựcAFF (Đông Nam Á)
Huấn luyện viên trưởngMyo Hlaing Win
Đội trưởngMaung Maung Lwin
Thi đấu nhiều nhấtMyo Hlaing Win (90)
Ghi bàn nhiều nhấtMyo Hlaing Win (39)
Sân nhàSân vận động Thuwunna
Mã FIFAMYA
Áo màu chính Áo màu phụ
Hạng FIFA
Hiện tại 160 Giữ nguyên (ngày 18 tháng 9 năm 2025)[1]
Cao nhất97 (4.1996)
Thấp nhất182 (8-10.2012)
Hạng Elo
Hiện tại 197 Giảm 6 (30 tháng 11 năm 2022)[2]
Cao nhất34 (5.8.1973)
Thấp nhất191 (4.3.2013)
Trận quốc tế đầu tiên
 Hồng Kông 5–2 Miến Điện (Hồng Kông; 17 tháng 2 năm 1950)[3]
Trận thắng đậm nhất
 Miến Điện 9–0 Singapore (Kuala Lumpur, Malaysia; 9 tháng 11 năm 1969)
Trận thua đậm nhất
 Nhật Bản 10–0 Myanmar (Yokohama, Nhật Bản; 28 tháng 5 năm 2021)
Cúp bóng đá châu Á
Sồ lần tham dự1 (Lần đầu vào năm 1968)
Kết quả tốt nhấtÁ quân 1968

Đội tuyển bóng đá quốc gia Myanmar (tiếng Miến Điện: မြန်မာအမျိုးသားဘောလုံးအသင်း) đại diện cho Myanmar trong các giải bóng đá nam quốc tế và được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Myanmar (MFF).[4] Đội tuyển đã là thành viên của FIFA từ năm 1952 và gia nhập AFC từ năm 1954.

Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của đội tuyển Myanmar là trận gặp đội tuyển Iran vào năm 1951. Thành tích tốt nhất của đội cho đến nay là hai tấm huy chương vàng Asiad giành được vào các năm 1966, 1970, ngôi vị á quân của Cúp bóng đá châu Á 1968, 2 lần hạng tư Challenge Cup giành được vào các năm 2008, 2010, vị trí thứ tư của AFF Cup 2004 và lọt vào bán kết AFF Cup 2016.

Lịch sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển được biết đến với tên gọi đội tuyển bóng đá quốc gia Miến Điện cho đến năm 1989, khi quốc hiệu Miến Điện được đổi thành Myanmar. Trong giai đoạn đỉnh cao, đội từng giành ngôi Á quân tại Asian Cup 1968, tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972, và đạt thành công tại Á vận hội với hai lần vô địch (1966, 1970). Ngoài ra, họ còn giành 5 HCV liên tiếp tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games) vào các năm 1965, 1967, 1969, 1971 và 1973. Tuy nhiên, việc không tham gia bất kỳ vòng loại World Cup nào trong suốt thế kỷ 20 đã góp phần dẫn đến sự suy thoái của đội tuyển quốc gia.

Sau khi đổi tên thành Myanmar, thành tích cao nhất của đội là giành HCB tại SEA Games 1993. Myanmar lần đầu tiên tham dự vòng loại World Cup vào năm 2007, trong khuôn khổ vòng loại World Cup 2010, và để thua Trung Quốc 0–7 và 0–4.

Kỷ nguyên vàng (1948–1970)

[sửa | sửa mã nguồn]

Miến Điện tham dự Á vận hội 1954 và giành huy chương đồng, xếp sau Đài Loan (vàng) và Hàn Quốc (bạc), mở đầu cho kỷ nguyên vàng. Dù ban đầu không được kỳ vọng nằm trong nhóm tranh huy chương, đội bóng đã trở thành đội nam Myanmar đầu tiên đoạt huy chương cấp châu lục. Tại Á vận hội 1966 ở Bangkok, Miến Điện bất ngờ vượt qua mọi dự đoán khi đánh bại Iran để giành HCV.[5]

Thành công này đưa Miến Điện trở thành một trong hai đội bóng mạnh nhất khu vực, khi tiếp tục giành HCB tại AFC Asian Cup 1968 (sau Iran) và vượt qua vòng loại để tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972 tại Munich (Tây Đức). Dù chỉ thắng Sudan 2–0, đội tuyển đã nhận giải Fair Play. Một năm sau đó, Miến Điện giành HCV SEA Games lần thứ 5 liên tiếp (1965, 1967, 1969, 1971, 1973).[6]

Ba năm trước đó, đội tuyển quốc gia đã viết nên chương quan trọng nhất trong lịch sử của mình: họ giành chức vô địch châu lục lần thứ hai liên tiếp, sau khi Ủy ban Olympic Miến Điện cử các cầu thủ sang Thái Lan tham dự Á vận hội 1970. Nhờ vậy, Miến Điện trở thành đội bóng thứ ba hai lần đăng quang tại giải đấu châu Á. Với tấm huy chương vàng thứ hai liên tiếp ở môn bóng đá nam, họ được tôn vinh như những anh hùng dân tộc tại thủ đô Rangoon.[5]

Trong giai đoạn “kỷ nguyên vàng” khi đó, Miến Điện đã sản sinh ra nhiều cầu thủ tài năng. Một trong số đó là Suk Bahadur, người hiện được xem là cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá Miến Điện nhờ những đóng góp xuất sắc.[5] Tuy nhiên, do các bất ổn chính trị trong nước, sức mạnh của đội tuyển dần suy giảm và không còn duy trì được vị thế số một châu Á.

Suy thoái và khủng hoảng (1970–2010)

[sửa | sửa mã nguồn]

Sau giai đoạn kỷ nguyên vàng, đội tuyển không còn đạt được thành tích như trước. Sự sụp đổ của hệ thống bóng đá trong thời kỳ Ne Win và sau đó là chính quyền quân sự đã gây ảnh hưởng nặng nề. Thiếu nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng khiến cầu thủ Myanmar khó ra nước ngoài thi đấu, nhiều người buộc phải giải nghệ sớm. Cùng thời điểm, các đội Malaysia, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan nổi lên, khiến hào quang của Myanmar phai nhạt.

Tuy nhiên, đội cũng giành được một số thành tích nhỏ: HCB SEA Games 1993 và HCĐ AFF Cup 2004.

Phục hưng (2010–2019)

[sửa | sửa mã nguồn]

Các cải cách năm 2011 đã mở ra hy vọng cho bóng đá Myanmar, vốn bị suy thoái từ những năm 1970. Sự xuất hiện của HLV người Đức Gerd Zeise đóng vai trò quan trọng. U20 Myanmar lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền tham dự một giải FIFA – Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015 – sau khi lọt vào bán kết Giải vô địch bóng đá U-19 châu Á 2014 với tư cách chủ nhà. Ở AFF Cup 2016, Myanmar lọt vào vòng bán kết (chỉ thua nhà vô địch Thái Lan).

Mặc dù đã có những thành công nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề. Năng lực bóng đá của Myanmar bị đặt dấu hỏi sau chiến dịch vòng loại World Cup 2018 đầy thảm họa; trong khi đó, nhiều đội bóng ở châu Á đã vươn lên mạnh mẽ sau nhiều năm lép vế. Một lần nữa, Myanmar lại thất bại trong việc giành vé dự Asian Cup 2019, khi để thua nặng nề 1–5 trước Kyrgyzstan. Để chuẩn bị cho AFF Cup 2018, ngày 13 tháng 10 năm 2018, Myanmar có trận giao hữu không thành công với Bolivia trên sân Thuwunna và thua 0–3.[1] Dưới sự dẫn dắt của Antoine Hey, Myanmar cũng có một kỳ AFF Cup 2018 đáng thất vọng khi bị loại ngay từ vòng bảng, và sau giải, Hey đã từ chức.

Bước vào vòng loại World Cup 2022, Myanmar nằm cùng bảng với đối thủ đầy duyên nợ Kyrgyzstan, cũng như Tajikistan, Mông Cổ và đặc biệt là “ông lớn” Nhật Bản. Dưới sự dẫn dắt của HLV mới Miodrag Radulović, Myanmar khởi đầu thảm hại khi thua 0–1 trên sân Mông Cổ, 0–2 trước Nhật Bản ngay trên sân nhà, và đặc biệt là thất bại nặng nề 0–7 trên sân của Kyrgyzstan, khiến nhà cầm quân người Montenegro bị sa thải. Sau trận thua đó, cựu HLV Antoine Hey quay lại dẫn dắt đội tuyển, giúp Myanmar có chiến thắng gây sốc 4–3 trên sân nhà trước Tajikistan, rồi tiếp tục đánh bại Mông Cổ 1–0, qua đó cải thiện tinh thần toàn đội.[7]

Sa sút (2020–2022)

[sửa | sửa mã nguồn]

Đại dịch COVID-19 tại Myanmar cùng cuộc đảo chính quân sự năm 2021 đã khiến đội tuyển quốc gia tổn thất nặng nề, khi nhiều trụ cột từ chối khoác áo đội tuyển vì không muốn dính líu đến chính quyền quân sự.[8] Kết quả là khi đến Nhật Bản, Myanmar chỉ mang theo một đội hình chắp vá với quá nửa không phải là những cầu thủ đá chính thường xuyên, và họ phải hứng chịu thất bại nặng nề nhất trong kỷ nguyên hiện đại: thua 0–10 trước đội chủ nhà. Điều này buộc HLV Antoine Hey cùng các học trò phải thắng cả 2 trận còn lại gặp Tajikistan và Kyrgyzstan, đồng thời hy vọng hai đối thủ này đều sảy chân trước Nhật Bản (thậm chí Kyrgyzstan phải mất điểm trước cả Mông Cổ) mới mong lọt vào nhóm 4 đội nhì bảng xuất sắc nhất.[9] Nhưng sau trận thua 1–8 trước Kyrgyzstan, Myanmar chính thức bị loại khỏi World Cup cũng như mất luôn cơ hội giành 2 vị trí dẫn đầu. Sau cùng, họ khép lại vòng loại với vị trí bét bảng khi thua Tajikistan 0–4, buộc phải chuyển sang đá vòng loại Asian Cup 2023.

Ở AFF Cup 2020, Myanmar thua Singapore 0–3 trong ngày Ikhsan Fandi lập cú đúp. Nhưng ngay sau đó họ kịp gượng dậy với chiến thắng 2–0 trước Đông Timor nhờ công Than Paing và Maung Maung Lwin, thắp lên hy vọng vào bán kết. Tuy nhiên, thất bại 0–4 trước Thái Lan đã dập tắt mọi hy vọng, và trận hòa trước Philippines ở lượt cuối khép lại một giải đấu đầy thất vọng. Đến vòng loại Asian Cup 2023, Myanmar rơi vào bảng tử thần cùng Kyrgyzstan, Tajikistan và Singapore. Kết quả họ không giành nổi điểm nào, lần lượt thua Singapore 2–6, Tajikistan 0–4 và Kyrgyzstan 0–2.

Tại AFF Cup 2022, Myanmar tập huấn ở Thái Lan, thắng hai CLB Chonburi và Samut Prakan, nhưng lại thua Thái Lan 0–6 dù đối thủ tung đội hình dự bị. Trận ra quân gặp Malaysia, Myanmar chơi phản công sắc nét nhưng vẫn thua 0–1 vì bàn thắng của Faisal Halim và quả phạt đền muộn bị Syihan Hazmi cản phá. Ở trận thứ hai gặp Singapore trên sân Jalan Besar phủ cỏ nhân tạo, họ để thua 2–3 sau khi bị Shawal Anuar chọc thủng lưới ở phút bù giờ từ một pha phát bóng dài của thủ môn. Dẫu vậy, Maung Maung Lwin vẫn lập cú đúp đẹp mắt. Cơ hội đi tiếp coi như tan biến sau trận hòa 2–2 trước Lào, nơi Kyaw Min Oo gỡ hòa và Lwin ghi bàn ở phút 90+6 để giữ lại 1 điểm. Lượt cuối, Myanmar thua Việt Nam 0–3 và lần đầu tiên từ 2014 khép lại vòng bảng AFF Cup mà không có trận thắng nào. Ngày 31 tháng 1 năm 2023, Antoine Hey từ chức, dù lối chơi của đội vẫn nhận nhiều lời khen từ người hâm mộ.

Tia hy vọng (2023–nay)

[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 3 năm 2023, HLV người Đức Michael Feichtenbeiner được bổ nhiệm. Khi giải Vô địch quốc gia trở lại sôi động hơn, người hâm mộ bắt đầu lạc quan. Tại giải giao hữu Tri-Nation Series ở Ấn Độ, Myanmar đón sự trở lại bất ngờ của Aung Thu và Nyein Chan Aung sau thời gian tẩy chay đội tuyển vì đảo chính. Các cầu thủ trẻ như Lwin Moe Aung, Hein Htet Aung và Win Naing Tun cũng góp mặt. Trận ra quân, họ thua 0–1 trước Ấn Độ vì bàn thắng của Anirudh Thapa ở phút bù giờ hiệp 1. Trận tiếp theo gặp Kyrgyzstan, Kyaw Min Oo bỏ lỡ quả phạt đền nhưng Aung Thu vẫn ghi bàn phút 82. Đáng tiếc, Myanmar để thủng lưới phút 90+6 từ tình huống phạt góc, khép lại trận hòa 1–1. Dù vậy, tinh thần thi đấu và khát khao chiến thắng đã quay lại với đội tuyển.

Tháng 6 năm 2023, Myanmar sang Trung Quốc đá giao hữu, thua 0–4 nhưng chơi tốt trong hiệp 1, rồi thắng Ma Cao 2–0 nhờ bàn của Lwin Moe Aung và Maung Maung Lwin, chấm dứt hơn 2 năm không biết mùi chiến thắng. Tháng 9, họ hòa Nepal 0–0 rồi thắng 1–0 nhờ bàn phút 86 của Win Naing Tun. Đến tháng 10, Myanmar thắng đậm Ma Cao 5–1 ở vòng loại đầu tiên World Cup 2026, và dù hòa 0–0 ở lượt về, họ vẫn đi tiếp với tổng tỷ số 5–1. Bước vào vòng 2, đối thủ của họ là Syria, Triều Tiên và Nhật Bản – những đội bóng sừng sỏ ở châu lục.

Trong bối cảnh đất nước khủng hoảng an ninh, với chiến dịch 1027 lan ra biên giới và tiến gần Yangon – nơi đội tuyển đóng quân, Myanmar mở màn vòng loại bằng thất bại 0–5 trước Nhật Bản. Sau đó, họ thua Triều Tiên 1–6 ngay trên sân nhà, với bàn danh dự của Win Naing Tun. Bất ngờ nhất là ngày 21 tháng 3 năm 2024, Myanmar cầm hòa Syria 1–1 nhờ pha lập công của Soe Moe Kyaw. Tuy nhiên ở lượt về, họ thua nặng 0–7 sau khi Hein Phyo Win bị đuổi.

Ngày 9 năm 9 năm 2024, Liên đoàn bóng đá Myanmar bổ nhiệm cựu danh thủ Myo Hlaing Win làm HLV trưởng. Ngày 10 tháng 10, Myanmar thắng giao hữu Sri Lanka 2–0. Để huẩn bị cho AFF Mitsubishi Cup 2024, họ đá 2 trận giao hữu với Singapore và Liban, đều thua 2–3. Vào giải, Myanmar thua Indonesia ngay trận ra quân trên sân Thuwunna, rồi hòa Philippines 12 tháng 12. Trận gặp Lào 18 tháng 12, họ thắng kịch tính 3–2 nhờ cú đúp muộn của Win Naing Tun. Nhưng lượt cuối, Myanmar thua Việt Nam 0–5 và bị loại.

Myanmar đã khát khao thành công suốt một thời gian dài, vì vậy việc giành quyền tham dự Vòng chung kết Asian Cup 2027 mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Ở vòng loại thứ ba, họ buộc phải đứng đầu bảng để có vé đi tiếp. Ngày 25 tháng 3 năm 2025, Myanmar đá trận mở màn gặp Afghanistan trên sân nhà và giành chiến thắng 2–1. Afghanistan mở tỷ số ở phút 14 nhờ công Omid Popalzay, nhưng Myanmar đã ngược dòng với pha lập công của Than Paing ở phút 28 và Maung Maung Lwin ở phút 75. Đến ngày 10 tháng 6, Myanmar tiếp tục thi đấu trên sân nhà, lần này gặp Pakistan, và giành chiến thắng 1–0 nhờ bàn thắng duy nhất của Than Paing, qua đó bỏ túi thêm 3 điểm trọn vẹn.

Danh hiệu

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Vô địch châu Á: 0
Á quân: 1968
  • Bóng đá nam tại Asiad:
1936 1966; 1970 1928 1954
  • Bóng đá nam tại SEA Games:
1936 1965; 1967; 1969; 1971; 1973 1984 1961; 1993 1996 1975; 1977

Thành tích quốc tế

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch bóng đá thế giới

[sửa | sửa mã nguồn]
Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả ST T H B BT BB ST T H B BT BB
1930 đến 1938 Một phần của  Anh Quốc Một phần của  Anh Quốc
với tư cách  Miến Điện
Brasil 1950 Rút lui Rút lui
1954 đến 1986 Không tham dự Không tham dự
với tư cách Myanmar /  Myanmar
Ý 1990 Không tham dự Không tham dự
Hoa Kỳ 1994 Rút lui Rút lui
Pháp 1998 Không tham dự Không tham dự
Hàn Quốc Nhật Bản 2002 Rút lui Rút lui
Đức 2006 Bị cấm tham dự Bị cấm tham dự
Cộng hòa Nam Phi 2010 Không vượt qua vòng loại 2 0 0 2 0 11
Brasil 2014 4 1 0 3 2 6
Nga 2018 8 2 2 4 9 21
Qatar 2022 8 2 0 6 6 35
Canada México Hoa Kỳ 2026 8 1 2 5 8 29
Maroc Bồ Đào Nha Tây Ban Nha 2030 Chưa xác định Chưa xác định
Ả Rập Xê Út 2034
Tổng 0/19 30 6 4 20 25 102
  • Bị cấm thi đấu năm 2006 do rút lui khỏi vòng loại năm 2002.
  • Ban đầu bị cấm thi đấu năm 2018 vì sự cố cổ động viên trong trận vòng loại World Cup 2014 gặp Oman, nhưng sau đó lệnh cấm được thay đổi, buộc các trận đấu phải diễn ra trên sân trung lập.[10][11]

Thế vận hội

[sửa | sửa mã nguồn]
  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
Thế vận hội Mùa hè
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Cầu thủ
Pháp 1900 đến Phần Lan 1952 Không tham dự, là thuộc địa của Anh Quốc
Úc 1956 đến México 1968 Không vượt qua vòng loại
Tây Đức 1972 Vòng 1 9/16 3 1 0 2 2 2
Canada 1976 đến Hàn Quốc 1988 Không vượt qua vòng loại
Tây Ban Nha 1992 đến nay Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Myanmar
Tổng Vòng 1 3 1 0 2 2 2

Cúp bóng đá châu Á

[sửa | sửa mã nguồn]
Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả ST T H B BT BB ST T H B BT BB
Hồng Kông 1956 Rút lui Rút lui
Hàn Quốc 1960
Israel 1964
Iran 1968 Á quân 4 2 1 1 5 4 3 3 0 0 5 0
Thái Lan 1972 Rút lui Rút lui
Iran 1976
Kuwait 1980
Singapore 1984
Qatar 1988
Nhật Bản 1992 Không tham dự Không tham dự
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 1996 Không vượt qua vòng loại 6 2 1 3 11 20
Liban 2000 3 2 0 1 6 4
Trung Quốc 2004 8 3 0 5 11 18
Indonesia Malaysia Thái Lan Việt Nam 2007 Bị cấm tham dự Bị cấm tham dự
Qatar 2011 Không tham dự AFC Challenge Cup
Úc 2015
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 2019 Không vượt qua vòng loại 14 4 4 6 19 31
Qatar 2023 11 2 0 9 8 47
Ả Rập Xê Út 2027 Không vượt qua vòng loại 8 1 2 5 8 29
Tổng Á quân 4 2 1 1 5 4 53 17 7 29 68 149

Á vận hội

[sửa | sửa mã nguồn]
  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
Năm Thành tích Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua
Ấn Độ 1951 Tứ kết 1 0 0 1 0 2
Philippines 1954 Hạng ba 4 2 0 1 10 8
Nhật Bản 1958 Vòng 1 2 0 0 2 3 6
Indonesia 1962 Bỏ cuộc
Thái Lan 1966 Vô địch 6 4 2 0 8 3
Thái Lan 1970 7 4 2 1 9 5
Iran 1974 Vòng 2 6 2 1 3 14 14
Thái Lan 1978 Vòng 1 2 0 0 2 1 5
Ấn Độ 1982 3 1 0 2 3 8
1986 Không tham dự
1990
Nhật Bản 1994 Vòng 1 3 0 1 2 2 9
1998 Bỏ cuộc
Tổng cộng 2 lần vô địch 34 13 6 14 49 60

Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Thứ hạng Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua
Singapore 1996 Vòng bảng 4 2 0 2 11 12
Việt Nam 1998 3 1 1 1 8 9
Thái Lan 2000 3 1 0 2 4 8
Indonesia Singapore 2002 4 2 1 1 13 5
Malaysia Việt Nam 2004 Hạng tư 7 3 1 3 12 12
Singapore Thái Lan 2007 Vòng bảng 3 0 3 0 1 1
Indonesia Thái Lan 2008 3 1 0 2 4 8
Indonesia Việt Nam 2010 3 0 1 2 2 9
Malaysia Thái Lan 2012 3 0 1 2 1 7
Singapore Việt Nam 2014 3 0 1 2 2 6
Myanmar Philippines 2016 Bán kết 4 2 0 2 5 9
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2018 Vòng bảng 4 2 1 1 7 5
Singapore 2020 4 1 0 3 4 10
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2022 4 0 1 3 4 9
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2024 4 1 1 2 4 9
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2026 Chưa xác định
Tổng cộng 1 lần hạng tư 52 15 11 26 78 113

SEA Games

[sửa | sửa mã nguồn]
  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
Năm Thành tích Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua
Thái Lan 1959 Vòng bảng 3 0 0 3 3 10
Myanmar 1961 Huy chương bạc 4 2 0 2 7 5
Malaysia 1965 Huy chương vàng 3 2 1 0 5 2
Thái Lan 1967 4 4 0 0 7 2
Myanmar 1969 3 3 0 0 8 1
Malaysia 1971 4 3 1 0 13 3
Singapore 1973 4 4 0 0 15 4
Thái Lan 1975 Huy chương đồng 3 1 1 1 3 3
Malaysia 1977 4 3 0 1 12 9
Indonesia 1979 Vòng bảng 4 0 1 3 2 5
Philippines 1981 2 0 1 1 3 4
Singapore 1983 3 1 0 2 3 4
1985 Không tham dự
Indonesia 1987 Hạng tư 4 0 2 2 3 14
Malaysia 1989 Vòng bảng 2 0 0 2 0 7
Philippines 1991 2 0 0 2 1 6
Singapore 1993 Huy chương bạc 6 4 0 2 21 11
Thái Lan 1995 Hạng tư 6 3 0 3 10 8
Indonesia 1997 Vòng bảng 4 1 1 2 10 8
Brunei 1999 4 1 1 2 4 10
Tổng cộng 5 lần huychương vàng 64 32 9 28 130 126

Cúp AFC Challenge

[sửa | sửa mã nguồn]
Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả ST T H B BT BB ST T H B BT BB
Bangladesh 2006 Bị cấm tham dự Bị cấm tham dự
Ấn Độ 2008 Hạng tư 5 2 0 3 6 6
Sri Lanka 2010 5 2 0 3 6 10 3 3 0 0 7 1
Nepal 2012 Không vượt qua vòng loại 3 0 1 2 2 6
Maldives 2014 Vòng bảng 3 1 0 2 3 5 3 2 1 0 7 1
Tổng Hạng tư 13 5 0 8 15 21 9 5 2 2 16 8

Các giải khác

[sửa | sửa mã nguồn]

Myanma đã 2 lần vô địch bóng đá tại Đại hội Thể thao châu Á vào các năm 1966 và 1970; vô địch giải Merdeka năm 2006.

Cầu thủ

[sửa | sửa mã nguồn]

Đội hình hiện tại

[sửa | sửa mã nguồn]

23 cầu thủ sau đây đã được triệu tập cho trận đấu vòng loại Asian Cup 2027 gặp Pakistan vào ngày 10 tháng 6 năm 2025.[12]

Số lần ra sân và bàn thắng được cập nhật đến ngày 10 tháng 6 năm 2025, sau trận gặp Pakistan.

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Sann Satt Naing 4 tháng 11, 1997 (28 tuổi) 8 0 Myanmar Yangon United
18 1TM Nay Lin Htet 23 tháng 4, 2002 (23 tuổi) 0 0 Myanmar Hantharwaddy United
23 1TM Zin Nyi Nyi Aung 6 tháng 6, 2000 (25 tuổi) 5 0 Myanmar Yangon United
2 2HV Hein Phyo Win 19 tháng 9, 1998 (27 tuổi) 31 0 Myanmar Shan United
3 2HV Thet Hein Soe 29 tháng 9, 2001 (24 tuổi) 17 0 Myanmar Shan United
4 2HV Soe Moe Kyaw 23 tháng 3, 1999 (26 tuổi) 29 2 Thái Lan Uthai Thani
5 2HV Nanda Kyaw 3 tháng 9, 1996 (29 tuổi) 37 0 Myanmar Shan United
12 2HV Aung Wanna Soe 19 tháng 4, 2000 (25 tuổi) 8 0 Myanmar Shan United
15 2HV Zwe Khant Min 20 tháng 6, 2000 (25 tuổi) 8 0 Myanmar Shan United
17 2HV Thiha Htet Aung 13 tháng 3, 1996 (29 tuổi) 18 0 Myanmar Dagon Star United
20 2HV Hein Zeyar Lin 12 tháng 8, 2000 (25 tuổi) 14 0 Myanmar Yangon United
6 3TV Kyaw Min Oo 16 tháng 6, 1996 (29 tuổi) 29 1 Malaysia PDRM
7 3TV Maung Maung Lwin 18 tháng 6, 1996 (29 tuổi) 77 14 Thái Lan Lamphun Warriors
8 3TV Khun Kyaw Zin Hein 15 tháng 7, 2002 (23 tuổi) 4 0 Myanmar Shan United
11 3TV Lwin Moe Aung 10 tháng 12, 1999 (26 tuổi) 48 5 Thái Lan Mahasarakham SBT F.C.
13 3TV Aung Naing Win 1 tháng 6, 1997 (28 tuổi) 12 0 Myanmar Rakhine United
14 3TV Min Maw Oo 6 tháng 3, 2005 (20 tuổi) 2 0 Myanmar Thitsar Arman FC
19 3TV Hein Htet Aung 5 tháng 10, 2001 (24 tuổi) 21 0 Myanmar Yangon United
22 3TV Zaw Win Thein 1 tháng 3, 2003 (22 tuổi) 16 0 Myanmar Yangon United
21 3TV Wai Lin Aung 30 tháng 7, 1999 (26 tuổi) 17 1 Myanmar Yangon United
9 4 Than Paing 6 tháng 12, 1996 (29 tuổi) 44 4 Thái Lan Trat
10 4 Win Naing Tun 3 tháng 5, 2000 (25 tuổi) 31 5
16 4 Aung Kaung Mann 18 tháng 2, 1998 (28 tuổi) 24 2

Triệu tập gần nhất

[sửa | sửa mã nguồn]
Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Bt Câu lạc bộ Lần cuối triệu tập
TM Chit Min Htwe 14 tháng 2, 2002 (24 tuổi) 0 0 Myanmar ISPE v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
TM Pyae Phyo Thu 21 tháng 10, 2002 (23 tuổi) 8 0 Myanmar Shan United v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
TM Kyaw Zin Phyo 1 tháng 2, 1993 (33 tuổi) 36 0 Myanmar Shan United v.  Singapore, 14 November 2024
TM Hein Htet Soe 21 tháng 6, 2003 (22 tuổi) 0 0 Myanmar Ayeyawady United v.  Singapore, 14 November 2024
TM Pyae Phyo Aung 8 tháng 7, 1991 (34 tuổi) 0 0 Myanmar Shan United v.  Sri Lanka, 13 October 2024
HV Oakkar Naing 8 tháng 11, 2003 (22 tuổi) 10 0 Myanmar Yangon United v.  Pakistan, 10 June 2025INJ
HV Kyaw Thiha Zaw 4 tháng 3, 2002 (23 tuổi) 0 0 Myanmar ISPE v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
HV Lat Wai Phone 4 tháng 5, 2005 (20 tuổi) 5 0 Myanmar Yangon United v.  Afghanistan, 25 March 2025INJ
HV Ye Lin Htet 18 tháng 7, 1999 (26 tuổi) 1 0 Myanmar Yangon United v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
HV Samuel Ngai Kee 20 tháng 10, 2005 (20 tuổi) 0 0 Myanmar Yadanarbon v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
HV Zaw Ye Tun 28 tháng 6, 1994 (31 tuổi) 7 0 Myanmar Dagon Star United v.  Liban, 19 November 2024
HV Thu Ya 0 0 Myanmar Rakhine United v.  Liban, 19 November 2024
HV Kyaw Phyo Wai 21 tháng 6, 2000 (25 tuổi) 0 0 Myanmar Yangon United v.  Liban, 19 November 2024
HV Win Moe Kyaw 9 tháng 10, 1996 (29 tuổi) 0 0 Myanmar Hanthawady United Domestic Training Camp, 21 September 2024
HV Kaung Htet Hein 27 tháng 5, 2002 (23 tuổi) 0 0 Myanmar Mahar United Domestic Training Camp, 21 September 2024
TV Thiha Zaw 28 tháng 12, 1993 (32 tuổi) 13 3 Malaysia Immigration v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
TV Ye Yint Aung 22 tháng 3, 2000 (25 tuổi) 13 1 Myanmar Shan United v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
TV Arkar Kyaw 7 tháng 2, 2004 (22 tuổi) 0 0 Myanmar Yangon United v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
TV Myat Kaung Khant 15 tháng 7, 2000 (25 tuổi) 16 1 Myanmar Shan United v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
TV Khaing Ye Win 30 tháng 1, 1997 (29 tuổi) 0 0 Myanmar ISPE v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
TV Swan Htet 12 tháng 4, 2005 (20 tuổi) 0 0 Myanmar Dagon Star v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
TV Myo Satt Paing 18 tháng 4, 2002 (23 tuổi) 0 0 Myanmar Yangon United v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
TV Than Toe Aung 8 tháng 3, 2001 (24 tuổi) 0 0 Myanmar ISPE v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
TV Thein Zaw Thiha 8 tháng 2, 2005 (21 tuổi) 0 0 Myanmar ISPE v.  Afghanistan, 9 June 2025PRE
TV Lar Din Maw Yar 6 tháng 8, 1995 (30 tuổi) 24 0 Myanmar Hantharwaddy United v.  Liban, 19 November 2024
TV Yan Naing Oo 31 tháng 3, 1996 (29 tuổi) 44 1 Myanmar Yangon United Domestic Training Camp, 21 September 2024
TV Aung Myo Khant 6 tháng 5, 2001 (24 tuổi) 0 0 Myanmar Yangon United Domestic Training Camp, 21 September 2024
TV Moe Swe 31 tháng 5, 2003 (22 tuổi) 0 0 Myanmar Yadanarbon Domestic Training Camp, 21 September 2024
Pyae Moe 15 tháng 10, 1993 (32 tuổi) 0 0 Myanmar Yadanarbon v.  Pakistan, 10 June 2025PRE
Yan Kyaw Htwe 2 tháng 10, 1993 (32 tuổi) 1 0 Myanmar Yangon United v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
Aung Myat Thu 25 tháng 4, 1994 (31 tuổi) 0 0 Myanmar Hantharwaddy v.  Afghanistan, 25 March 2025PRE
Than Toe Aung 13 tháng 7, 2003 (22 tuổi) 1 0 Myanmar Hantharwaddy v.  Liban, 19 November 2024
Suan Lam Mang 28 tháng 7, 1994 (31 tuổi) 46 6 Myanmar Dagon Star v.  Liban, 19 November 2024
Aung Kyaw Naing 20 tháng 12, 1994 (31 tuổi) 4 0 Myanmar Ayeyawady United Domestic Training Camp, 21 September 2024

INJ Rút lui do chấn thương PRE Đội hình sơ bộ RET Đã chia tay đội tuyển quốc gia SUS Vắng mặt ở trận kế tiếp WD Rút lui không liên quan đến chấn thương.

Triệu tập gần đây

[sửa | sửa mã nguồn]
Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Bt Câu lạc bộ Lần cuối triệu tập
TM San Set Naing 4 tháng 11, 1997 (28 tuổi) 4 0 Myanmar Yangon United v.  Tajikistan, 11 June 2021
HV Soe Moe Kyaw 23 tháng 3, 1999 (26 tuổi) 13 0 Myanmar Yangon United v.  Tajikistan, 11 June 2021
HV Thein Than Win 25 tháng 5, 1991 (34 tuổi) 31 0 Unattached v.  Tajikistan, 11 June 2021
HV Ye Yint Aung 26 tháng 2, 1998 (28 tuổi) 0 0 Myanmar Hanthawaddy United v.  Tajikistan, 11 June 2021
TV Tin Win Aung 14 tháng 4, 1992 (33 tuổi) 22 1 Unattached v.  Tajikistan, 11 June 2021
TV Pyae Moe 15 tháng 10, 1992 (33 tuổi) 0 0 Myanmar Yangon United v.  Tajikistan, 11 June 2021
TV Nyein Chan Aung 18 tháng 8, 1996 (29 tuổi) 8 1 Myanmar Yangon United v.  Tajikistan, 11 June 2021
Than Htet Aung 5 tháng 6, 1992 (33 tuổi) 10 1 Myanmar Ayeyawady United v.  Tajikistan, 11 June 2021

Xem thêm

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Myanmar
  • Đội tuyển bóng đá U-20 quốc gia Myanmar
  • Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Myanmar
  • Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Myanmar

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 18 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
  2. ^ Elo rankings change compared to one year ago. "World Football Elo Ratings". eloratings.net. ngày 30 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2022.
  3. ^ "Myanmar matches, ratings and points exchanged". World Football Elo Ratings: Myanmar. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2016.
  4. ^ "Member Association – Myanmar – FIFA.com". FIFA (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2020.
  5. ^ a b c Roebuck, Matt (ngày 27 tháng 12 năm 2016). "Myanmar's Golden Age". Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2022.
  6. ^ Gilberti, Christian (ngày 10 tháng 2 năm 2020). "Did you know there was a golden age of Myanmar soccer?". Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2022.
  7. ^ "2022 World Cup Qualifiers: Myanmar beat Tajikistan 4-3". MDN - Myanmar DigitalNews. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2022.
  8. ^ "Myanmar hopes hit as footballers pull out over coup | Dhaka Tribune". ngày 13 tháng 5 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2021.
  9. ^ "Japan beats Myanmar 10-0 after protests on and off pitch". Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2021.
  10. ^ "Myanmar disciplinary sanctions confirmed". FIFA. ngày 30 tháng 9 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 1 năm 2019.
  11. ^ "Myanmar appeal partially upheld". FIFA.com. ngày 7 tháng 11 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2020.
  12. ^ "Final Squad". Facebook. Myanmar National Team.

Ghi chú

[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Liên đoàn bóng đá Myanmar Lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2014 tại Wayback Machine
Các lần thứ
Bản mẫu:Asian Games football men's tournament winners
  • x
  • t
  • s
Các đội vô địch giải đấu bóng đá nam Đại hội Thể thao Đông Nam Á
  • 1959:  Việt Nam Cộng hòa1
  • 1961:  Mã Lai1
  • 1965:  Miến Điện /  Thái Lan
  • 1967:  Miến Điện
  • 1969:  Miến Điện
  • 1971:  Miến Điện
  • 1973:  Miến Điện
  • 1975:  Thái Lan
  • 1977:  Malaysia
  • 1979:  Malaysia
  • 1981:  Thái Lan
  • 1983:  Thái Lan
  • 1985:  Thái Lan
  • 1987:  Indonesia
  • 1989:  Malaysia
  • 1991:  Indonesia
  • 1993:  Thái Lan
  • 1995:  Thái Lan
  • 1997:  Thái Lan
  • 1999:  Thái Lan
  • 2001:  Thái Lan
  • 2003:  Thái Lan
  • 2005:  Thái Lan
  • 2007:  Thái Lan
  • 2009:  Malaysia
  • 2011:  Malaysia
  • 2013:  Thái Lan
  • 2015:  Thái Lan
  • 2017:  Thái Lan
  • 2019:  Việt Nam
  • 2021:  Việt Nam
  • 2023:  Indonesia
Bản đồ cho thấy số quốc gia đã thắng giải đấu theo sử dụng chỉ số màu (1959–đến nay).
1 Kết quả của Malaya và Việt Nam Cộng hòa được tính là một phần của kết quả của Malaysia và Việt Nam đến nay.

Bản mẫu:Football in Myanmar Bản mẫu:Myanmar national football team

  • x
  • t
  • s
Các đội tuyển bóng đá quốc gia châu Á (AFC)
Đông Nam Á (AFF)
  • Brunei
  • Campuchia
  • Đông Timor
  • Indonesia
  • Lào
  • Malaysia
  • Myanmar
  • Philippines
  • Singapore
  • Thái Lan
  • Úc
  • Việt Nam
Trung Á (CAFA)
  • Afghanistan
  • Iran
  • Kyrgyzstan
  • Tajikistan
  • Turkmenistan
  • Uzbekistan
Đông Á (EAFF)
  • Guam
  • Hàn Quốc
  • Hồng Kông2
  • Ma Cao2
  • Mông Cổ
  • Nhật Bản
  • Quần đảo Bắc Mariana1
  • CHDCND Triều Tiên
  • Trung Quốc
  • Đài Bắc Trung Hoa
Nam Á (SAFF)
  • Ấn Độ
  • Bangladesh
  • Bhutan
  • Maldives
  • Nepal
  • Pakistan
  • Sri Lanka
Tây Á (WAFF)
  • Ả Rập Xê Út
  • Bahrain
  • Iraq
  • Jordan
  • Kuwait
  • Liban
  • Oman
  • Palestine
  • Qatar
  • Syria
  • UAE
  • Yemen
Giải thể
  • Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
  • Việt Nam Cộng hòa
  • Nam Yemen
  • Mã Lai
Thành viên cũ
  • Israel (gia nhập UEFA năm 1994)
  • Kazakhstan (gia nhập UEFA năm 2002)
  • New Zealand (thành lập OFC năm 1966)
1 Không phải là thành viên FIFA. 2 FIFA và AFC sử dụng tên gọi Hồng Kông và Ma Cao còn EAFF dùng tên gọi Hồng Kông, Trung Quốc và Ma Cao, Trung Quốc.

Từ khóa » Bóng đá Myanmar Và Việt Nam