đội Xung Kích In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đội xung kích" into English
forlorn hope is the translation of "đội xung kích" into English.
đội xung kích + Add translation Add đội xung kíchVietnamese-English dictionary
-
forlorn hope
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đội xung kích" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đội xung kích" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đội Xung Kích Tên Tiếng Anh
-
đội Xung Kích«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Bộ đội Xung Kích" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đội Xung Kích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đội Văn Nghệ Xung Kích Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Bộ đội Xung Kích – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (1)
-
Đoàn Thanh Niên
-
Tuổi Trẻ Quân đoàn 3 Xung Kích Thực Hiện Việc Khó, Việc Mới
-
Họ Và Tên: Quách... - Đội Xung Kích - Đại Học Thủ Dầu Một | Facebook
-
Đội Xung Kích - Đại Học Thủ Dầu Một - Posts | Facebook
-
Đội Xung Kích-Đoàn Thanh Niên - Trường Đại Học Thủ Dầu Một
-
Thông Tin Về Mạng Xã Hội Liên Quan đến HPU2
-
Đội Văn Nghệ Xung Kích (VNB) - UEL