đối Xứng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
symmetry, symmetrical, symmetric là các bản dịch hàng đầu của "đối xứng" thành Tiếng Anh.
đối xứng + Thêm bản dịch Thêm đối xứngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
symmetry
nouncorrespondence on either side of a dividing line, plane, center or axis [..]
Kiểm tra quang học và đối xứng cho kết quả tuyệt đối.
It tests excellent in optical and symmetry analysis.
en.wiktionary2016 -
symmetrical
adjectiveOwe bên phải, võng mạc của tôi đối xứng một cách hoàn hảo.
On the right side, my retina is perfectly symmetrical.
GlosbeMT_RnD -
symmetric
adjectiveOwe bên phải, võng mạc của tôi đối xứng một cách hoàn hảo.
On the right side, my retina is perfectly symmetrical.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
symmetrically
adverbOwe bên phải, võng mạc của tôi đối xứng một cách hoàn hảo.
On the right side, my retina is perfectly symmetrical.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đối xứng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đối xứng + Thêm bản dịch Thêm Đối xứngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Symmetric
Owe bên phải, võng mạc của tôi đối xứng một cách hoàn hảo.
On the right side, my retina is perfectly symmetrical.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reflection
nounmapping from a Euclidean space to itself that is an isometry with a hyperplane as a set of fixed points
wikidata
Bản dịch "đối xứng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đối Xứng Tiếng Anh
-
Translation In English - ĐỐI XỨNG
-
đối Xứng In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ đối Xứng Bằng Tiếng Anh
-
ĐỐI XỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ ĐỐI XỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đối Xứng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"trục đối Xứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đối Xứng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "phép đối Xứng" - Là Gì?
-
Symmetry | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đối Xứng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Symmetry Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đối Xứng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran