đôn Hậu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đôn hậu
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đôn hậu tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đôn hậu trong tiếng Trung và cách phát âm đôn hậu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đôn hậu tiếng Trung nghĩa là gì.
đôn hậu (phát âm có thể chưa chuẩn)
慈祥 《(老年人的态度、神色)和蔼安详。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 慈祥 《(老年人的态度、神色)和蔼安详。》gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu. 祖母的脸上露出了慈祥的笑容。 惇 《敦厚; 笃厚。》敦厚 《忠厚。》浑朴 《浑厚朴实。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đôn hậu hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- siêu nhân tiếng Trung là gì?
- khay bầu dục tiếng Trung là gì?
- vạch trần động cơ tiếng Trung là gì?
- đài thiên văn báo giờ tiếng Trung là gì?
- cha xứ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đôn hậu trong tiếng Trung
慈祥 《(老年人的态度、神色)和蔼安详。》gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu. 祖母的脸上露出了慈祥的笑容。 惇 《敦厚; 笃厚。》敦厚 《忠厚。》浑朴 《浑厚朴实。》
Đây là cách dùng đôn hậu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đôn hậu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 慈祥 《(老年人的态度、神色)和蔼安详。》gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu. 祖母的脸上露出了慈祥的笑容。 惇 《敦厚; 笃厚。》敦厚 《忠厚。》浑朴 《浑厚朴实。》Từ điển Việt Trung
- đi bộ đường dài tiếng Trung là gì?
- biều tiếng Trung là gì?
- rếch rác tiếng Trung là gì?
- huyết áp tối thiểu tiếng Trung là gì?
- nơi vắng vẻ tiếng Trung là gì?
- đội quân tinh nhuệ tiếng Trung là gì?
- mong muốn tiếng Trung là gì?
- chiếu tỏ tiếng Trung là gì?
- ống lăn mực tiếng Trung là gì?
- Tạc Thuỷ tiếng Trung là gì?
- trang phục diễn trò tiếng Trung là gì?
- nhạy tay tiếng Trung là gì?
- điểm xuyết tiếng Trung là gì?
- tự động hoá tiếng Trung là gì?
- sôi bọt tiếng Trung là gì?
- mới cáu tiếng Trung là gì?
- cắt nhường tiếng Trung là gì?
- ghi lò tiếng Trung là gì?
- chầu trời tiếng Trung là gì?
- chu kỳ sẵn có tiếng Trung là gì?
- ướp tiếng Trung là gì?
- sức yếu phải lo trước tiếng Trung là gì?
- tầy tiếng Trung là gì?
- Tây Cửu tiếng Trung là gì?
- đồ lưu niệm tiếng Trung là gì?
- vết đen trên mặt trời tiếng Trung là gì?
- giày chạy đua tiếng Trung là gì?
- toạ thực sơn băng tiếng Trung là gì?
- khó khăn tạm thời tiếng Trung là gì?
- xe trục kéo tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đôn Hậu Nghĩa Là Gì
-
'đôn Hậu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đôn Hậu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đôn Hậu - Từ điển Việt
-
Đôn Hậu
-
Đôn Hậu Nghĩa Là Gì?
-
Giải Nghĩa Từ đôn Hậu Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Đôn Hậu - Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : đôn Hậu Là Gì ? - Olm
-
Nghĩa Của Từ : đôn Hậu Là Gì ? - Hoc24
-
Từ đôn Hậu Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
[CHUẨN NHẤT] Đôn Hậu Là Gì? - TopLoigiai
-
ĐÔN HẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Kỳ Vi Nhân Dã ôn Nhu đôn Hậu” Nghĩa Là Gì
-
Tra Từ: đôn Hậu - Từ điển Hán Nôm