đón Khách In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đón khách" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đón khách" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for đón khách in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "đón khách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điểm đón Khách Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỊA ĐIỂM ĐÓN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Điểm đón Khách Tiếng Anh Là Gì
-
đón Trả Khách Dịch
-
"đón Khách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đón Khách Tiếng Anh Là Gì? - Dịch Thuật
-
Cách đón Tiếp Khách Bằng Tiếng Anh Dành Cho Phục Vụ Nhà Hàng
-
Mẫu Câu Tiếp đón Khách Trong Tiếng Anh - Aroma
-
Đón Tiếp Khách Hàng Bằng Tiếng Anh - Global Exam
-
Từ Vựng Về Xe Bus Tiếng Anh - Trung Tâm Anh Ngữ Paris
-
Những Từ Vựng Thông Dụng Ngành Du Lịch - Clever Academy
-
Đón Khách Quốc Tế Trở Lại Việt Nam - VnExpress
-
Đón Khách Du Lịch Quốc Tế: Nên Nhất Quán Từ Trung ương Tới địa ...
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay Thông Dụng Nhất - Langmaster
-
Quy Trình đón - Trả Khách Chuẩn 5 Sao Của Nhân Viên Lái Xe Khách Sạn