DON'T MIND ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
DON'T MIND ME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [dəʊnt maind miː]don't mind me
[dəʊnt maind miː] không phiền tôi
don't mind mekhông nhớ tôi
do not mind medon't remember mewould not remember mei can't rememberđừng để ý tới tôi
don't mind mechẳng ngại cho tôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Không nhớ tôi.I will go now so don't mind me..
Tôi sẽ đi bây giờ thế nên không phiền cô..Don't mind me.
Đừng để ý tôi.What's your name, if you don't mind me asking?.
Thế anh tên gì nếu anh chẳng ngại cho tôi biết?.Don't mind me.
Đừng để ý đến tôi.I'm an attorney at law, but, uh, don't mind me.
Tôi là một luật sư Nhưng đừng để ý đến tôi.Don't mind me, ladies.
Đừng phiền ta, các nàng.What subjects were those, if you don't mind me asking?
Những gì là tất cả những điều này cho, nếu bạn không nhớ tôi hỏi?Don't mind me, folks.
Đừng để ý tới tôi, các bạn.If you don't mind me saying so.
Nếu cô không phiền tôi nói vậy.Don't mind me… do keep eating..
Đừng để ý đến tớ, tiếp tục ăn đi..I hope you don't mind me dropping in unannounced.
Mong là anh không phiền vì tôi ghé mà không báo trước.Don't mind me, I'm weird like that.
Kệ tôi, tôi quái dị như vậy đấy.But if you don't mind me asking, what happened, Sir?
Nếu như ông không phiền, tôi xin được phép hỏi, chuyện gì đã xảy ra thế, thưa ông?Don't mind me, just do your best.
Không nhớ tôi, chỉ cần làm tốt nhất của bạn.You don't mind me calling you"Jack.
Anh không phiền tôi gọi anh là Jack chứ.Don't mind me, I'm just passing through.
Đừng để ý tới tôi, tôi chỉ đi ngang qua thôi.If you don't mind me asking, you in some kind of trouble?
Nếu cậu không ngại tôi hỏi, cậu đang vướng vào rắc rối gì à?Don't mind me, sheriff, I was raised with four brothers.
Đừng để ý tới tôi, Cảnh sát trưởng, tôi được nuôi lớn với bốn anh em trai.I hope you don't mind me giving the bride away dressed like this.
Hy vọng con không phiền Cha đưa cô dâu trong bộ đồ này.Tyler: You don't mind me saying, because I know you a little better now, that to people who read it sounds arrogant or delusional from a lunatic.
Tyler: Bạn sẽ không nhớ rằng tôi nói, bởi vì tôi biết một chút tốt hơn bây giờ, cho người dân đọc bài này, nghe có vẻ ngạo mạn, hoặc các ravings của một người mất trí.You don't mind me talking to you about it?
Anh ko ngại tôi nói với anh về chuyện đó chứ?You don't mind me calling you a Count, do you?
Anh không phiền tôi gọi anh là Bá tước, phải không?.If you don't mind me asking,, why did you drop the key down?
Nếu anh không phiền tôi muốn hỏi… tại sao anh bỏ cái chìa khóa xuống?If you don't mind me asking, how much did you pay for this theme?
Nếu bạn không nhớ tôi hỏi, bạn đã dành bao nhiêu cho chuyến đi này?If you don't mind me asking, what were you doing down there?.
Nếu cô không phiền tôi hỏi, cô làm cái chết tiệt gì trên nó thang đó vậy?.If you don't mind me saying so, I think I could be a big help to you.
Nếu ông không phiền tôi nói vậy, tôi nghĩ tôi có thể có ích cho ông rất nhiều.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 12365, Thời gian: 0.226 ![]()
![]()
don't miss anythingdon't miss out

Tiếng anh-Tiếng việt
don't mind me English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Don't mind me trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Don't mind me trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - no se preocupe por mí
- Người pháp - pas attention à moi
- Hà lan - het niet erg vindt dat ik
- Tiếng ả rập - لا تهتم بي
- Hàn quốc - 신경 쓰지 마
- Tiếng do thái - לא אכפת לך
- Người hy lạp - μην ενοχλείστε
- Người serbian - ne brinite za mene
- Tiếng slovak - nebude vadiť
- Tiếng rumani - nu mă deranjează
- Thái - ไม่ต้องห่วงฉัน
- Thổ nhĩ kỳ - bana aldırma
- Đánh bóng - nie przejmuj się mną
- Bồ đào nha - não se preocupem comigo
- Người ý - non badare a me
- Tiếng croatia - ne smeta
- Tiếng indonesia - jangan pedulikan aku
- Séc - nevadí mi
- Người ăn chay trường - не ме мисли
- Tiếng nga - не против , что я
Từng chữ dịch
don'tđúng khôngthì khôngkhông làmđừng làmdon'tdanh từkomindtâm trícái trímindđộng từnhớminddanh từýđầumeđại từtôitamedanh từemTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Don't Mind Dịch Sang Tiếng Việt
-
→ Don't Mind, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
I DON'T MIND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng I Don't Mind Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Sự Khác Biệt Giữa "I DON'T MIND" Và "I DON'T CARE”
-
Ý Nghĩa Của Don't Mind Me Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
I Don T Mind Là Gì - Blog Của Thư
-
Dịch Sang Tiếng Việt: I Don't Care - Mai Bảo Khánh - Phong Thủy Vạn An
-
"I Don't Mind " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Bản Thân 2022 - Việt Đỉnh
-
Don't Mind, Lời Dịch Bài Hát | Nghe Trực Tuyến Kent Jones
-
NEVER MIND Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Như Nào? - Thủ Thuật