DON'T MISS ANY CHANCES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

DON'T MISS ANY CHANCES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch don't miss anykhông bỏ lỡ bất kỳđừng bỏ lỡ bất kỳchancescơ hộikhả năngchances

Ví dụ về việc sử dụng Don't miss any chances trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You should always have internet access so you don't miss any chances.Bạn nênluôn có quyền truy cập internet để bạn không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào.Although everyone is the presence of close colleagues,but the court is rushing, did not miss any chance of scoring in the US and look forward to the eyes of friendship shouts of encouragement.Mặc dù tất cả mọi người là sự hiện diệncủa các đồng nghiệp thân thiết, nhưng tòa án vội vã, không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội ghi bàn ở Hoa Kỳ và mong đôi mắt của tình hữu nghị shouts khuyến khích.It is start from $3.99 Do not miss chance!Nó bắt đầu từ$ 3.99 Đừng bỏ lỡ cơ hội!Don't miss your chance to do NCS!Đừng bỏ lỡ cơ hội của bạn để tham gia NCS!Don't miss a chance, okay?Đừng có lỡ cơ hội này, okay?Don't miss your chance to get tickets.Đừng bỏ lỡ cơ hội có những tấm vé.Don't miss your chance and shop today!Đừng bỏ qua cơ hội mua sắm hôm nay!Don't miss the chance to… view more.Đừng bỏ qua cơ hội đặt… Xem thêm.Don't miss your chance at winning t….Đừng Bỏ lỡ cơ hội nhận được những ưu đãi t….Don't miss your chance to try something new.Đừng bỏ lỡ cơ hội được thử những công việc mới.Do not miss your chance.;.Đừng bỏ lỡ cơ hội này;Hyun-Soo didn't miss this chance..Hyun- soo bỏ lỡ cơ hội khó tin.Do not miss the chance to joke.Ông không để lỡ một dịp đùa bỡn.Do not miss your chance to try one.Đừng bỏ lỡ một cơ hội để thử một.Do not miss the chance to try something new.Đừng bỏ lỡ cơ hội được thử những công việc mới.Do not miss the chance to go up hill.Đừng bỏ lỡ cơ hội được leo lên ngôi núi này nhé.Don't miss those chances, however small.Đừng bỏ lỡ cơ hội dù là nhỏ bé.Don't miss your chance.Đừng bỏ lỡ cơ hội.Don't miss this chance.Đừng bỏ lỡ cơ hội này nhé.Don't miss your chance and….Đừng bỏ lỡ cơ hội và….Don't miss your chance to.Đừng bỏ lỡ cơ hội để bạn.Don't miss this chance guys!Đừng bỏ qua cơ hội này các chàng trai!Don't miss your chance to.Đừng bỏ lỡ cơ hội của bạn để.Don't miss this chance, folks.Đừng bỏ lỡ cơ hội này nhé các bạn.Don't miss your chance at $200.Đừng bỏ lỡ cơ hội trúng 300$.Don't miss your chance to be interviewed.Đừng bỏ lỡ cơ hội được phỏng vấn em.Don't miss a chance to win big!Đừng bỏ lỡ cơ hội thắng lớn!Don't miss your chance to buy now!Đừng bỏ lỡ cơ hội mua ngay!Don't miss your chance to attend PPIM 2019.Đừng bỏ lỡ cơ hội tham gia Agrifuture 2019.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 559, Thời gian: 0.0375

Từng chữ dịch

don'tđúng khôngthì khôngkhông làmđừng làmdon'tdanh từkomissdanh từmissmissđộng từnhớmissbỏ lỡhoa hậuanybất kỳbất cứbất kìanyđại từnàoanyngười xác địnhmọichancescơ hộikhả năngchancesdanh từchances don't miss outdon't miss the opportunity

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt don't miss any chances English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Don't Take Any Chances Nghĩa Là Gì