DON'T YOU NEED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
DON'T YOU NEED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [dəʊnt juː niːd]Động từdon't you need
[dəʊnt juː niːd] anh không cần
you do not needyou don't have toyou don't wantyou shouldn'tyou won't needyou dontyou must notyou won't have tocậu không cần
you don't needyou don't have toyou don't wantyou won't needyou shouldn'the would not needyou don't gottacần
needshouldrequiremustnecessarytakekhông cần phải
no needneedlessdo not requirenot necessarilymust notdon't needwithout having toshouldn't have toare not requiredit is not necessarybạn đang cần
you needyou wantyou are in needshould youyou're requiringyou have tobạn không cần phải
you do not requireyou must notyou dont needyou have no needyou do not shouldyou don't needyou shouldn't have toyou won't needyou are not requiredit is not necessary
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hay không cần phải hét?What about you, don't you need this gun?".
Vậy anh không cần khẩu này sao?”.Don't you need numbers to sell?
Số lượng cần bán?For such a specialized product, don't you need a specific kind of base?
Nhưng với một kỹthuật đặc biệt như vậy thì cậu không cần một vài loại đá đặc biệt à?Don't you need a vacation?
Bạn không cần các kỳ nghỉ? Mọi người cũng dịch youdon'tneedtoworry
youdon'tevenneed
soyoudon'tneed
youdon'tneedtoknow
youdon'treallyneed
youdon'tnecessarilyneed
But for something like that, don't you need some special kind of stone?
Nhưng với một kỹthuật đặc biệt như vậy thì cậu không cần một vài loại đá đặc biệt à?Don't you need some sun?
Bạn có cần không một chút nắng?Baby don't you need me.
Em ơi em đâu cần tôi.Don't you need to be pursuing work?
Anh không cần đi tìm việc à?By the way, don't you need to join the discussion?
Nhân tiện, anh không cần tham gia vào buổi thảo luận sao?idon'tneedyou
youdon'tneedit
whenyoudon'tneed
youprobablydon'tneed
Don't you need to wash your hands?”.
Cậu không cần rửa tay sao?".And don't you need a place to rest?
Bạn cần một nơi để nghỉ ngơi?Don't you need somewhere to dock the Pencil?
Cần một nơi để đặt bút?What don't you need to chip away at?
Bạn không cần phải quăng đi đâu?Don't you need to catch your breath yourself?
Cô không cần nghỉ lấy hơi hay sao?What don't you need in order to write?
Những gì bạn cần để có thể viết?Don't you need to go shopping first?".
Chẳng phải cậu cần đi mua sắm trước sao?”.But don't you need arms to catch?
Nhưng bạn không cần cánh tay để bắt sao?Don't you need to greet your Master?
Chẳng phải ngươi nên chào đón chủ nhân sao?”?When don't you need to use a child's car seat?
Khi nào không cần dùng ghế trẻ em trên ô tô nữa?Don't you need some form of publicity?
Bạn đang cần một hình thức quảng cáo công cộng?Don't you need to be getting ready for your wedding?
Anh ko cần chuẩn bị gì cho lễ cưới sao?Don't you need the place to have sex with your old lady?
Anh không cần chỗ để phịt xã giao với bà già à?Don't you need to broadcast to raise the ratings?
Chả phải các ngài cần phát sóng để tăng điểm rating sao?Why don't you need to use"para" in this sentence?
Tại sao bạn cần phải“ nhớ” hoặc“ dùng” tới mật khẩu này?Don't you need to stay here and get ready for tomorrow?
Chẳng phải anh cần chuẩn bị để đi vào ngày mai sao?"?Don't you need to discuss this matter with her highness first?”.
Cậu không cần thảo luận vấn đề này với điện hạ trước à?”.Don't you need to have this feeling of safety as a piece of your mind?
Cô cần không phải là cảm giác an tâm cảm giác an toàn như vậy sao?Don't you need to know how much you can trust your own brother?
Nàng không cần phải nhận định rõ cần tin tưởng anh trai nàng bao nhiêu sao?Don't you need to have hundreds of thousands of email subscribers and get millions of pageviews to make that kind of money?”.
Bạn không cần phải có hàng trăm nghìn người đăng ký email và nhận hàng triệu lượt xem trang để kiếm được loại tiền đó?”.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 42, Thời gian: 0.0582 ![]()
![]()
![]()
don't you lovedon't you read

Tiếng anh-Tiếng việt
don't you need English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Don't you need trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
you don't need to worrybạn không cần phải lo lắngkhông cần lo lắngyou don't even needbạn thậm chí không cầnthậm chí không cần phảiso you don't needvì vậy bạn không cần phảinên không cầnyou don't need to knowbạn không cần phải biếtem không cần phải biếtyou don't really needbạn không thực sự cầnyou don't necessarily needbạn không nhất thiết phảibạn không cần phảii don't need youtôi không cần anhtôi không cần côta không cần ngươiyou don't need itbạn không cần nóbạn không muốn nóanh không cần nówhen you don't needkhi bạn không cầnnếu bạn không muốnyou probably don't needbạn có thể không cầncó lẽ bạn không cầncó lẽ bạn không cần phảiyou don't need to gobạn không cần phải đikhông cần đibạn không cần phải đếnyou don't need to installbạn không cần phải cài đặtbạn không cần cài đặtyou don't need mebạn không cần tôikhông cần tôimeans you don't needcó nghĩa là bạn không cần phảiyou don't need to changebạn không cần phải thay đổikhông cần thay đổikhông cần đổithen you don't needthì bạn không cần phảiDon't you need trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - besoin
- Tiếng nhật - 必要なのでしょうか
- Tiếng do thái - אתה לא צריך
- Người hungary - nem kell
- Người serbian - zar ti ne treba
- Thổ nhĩ kỳ - gerekmiyor mu
- Tiếng ả rập - لا تحتاج
- Tiếng slovenian - ne potrebuješ
Từng chữ dịch
don'tđúng khôngthì khôngkhông làmđừng làmdon'tdanh từkoyoudanh từbạnemôngbàneedđộng từcầnphảineednhu cầudothực hiệnlàm việclàm đượcđã làmdosự liên kếtthìnottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từkoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Phịt Xã Giao Là Gì
-
Chịch Xã Giao Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Chịch Trên Facebook
-
PHỊT XÃ GIAO - Tre Làng
-
Lê Hoàng: 'Bao Giờ Có Phịt Xã Giao, Tôi Sẽ Nói...' - SOHA
-
'xã Giao' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
TÁO QUÂN 2016: BÌNH PHỊT XÃ GIAO - LƯƠNG TÂM THIÊN LÔI
-
Lê Hoàng: 'Bao Giờ Có Phịt Xã Giao, Tôi Sẽ Nói...'
-
Quan Hệ Xã Giao - LinkedIn
-
Xã Giao Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Táo Quân 2016 Chưa Ngớt Lời Khen đã Gây Nhiều Tranh Cãi - Dân Trí
-
Xã Giao Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Xã Giao - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ngã 5 Phịt Xã Giao Em Gái Mưa Lê Thánh Tông Trong Ngày | Page 4
-
Năm 2018 đã Qua, điểm Lại Một Số Câu Nói Bất Hủ Của Táo Quân ...
-
Táo Quân Là Chương Trình Gì Mà Gây Hot Trend Suốt 18 Năm Nay ...