Dọn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dọn" thành Tiếng Anh

set, clear, move là các bản dịch hàng đầu của "dọn" thành Tiếng Anh.

dọn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • set

    verb

    to arrange with dishes and cutlery

    Johnny, vô nhà dọn bàn ăn dùm Mẹ đi.

    Johnny, go in and set out the plates for me.

    en.wiktionary.org
  • clear

    verb

    Họ dọn dẹp vài thứ rồi Chỉ vài phút trước thôi.

    They cleared something away from here not minutes ago.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • move

    Verb verb noun

    Tôi chỉ ghé qua để cho bạn biết là tôi sẽ dọn đi Boston.

    I just came by to tell you that I'm moving to Boston.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • make
    • remove
    • transfer
    • prepare
    • lay
    • do
    • arrange
    • put in order
    • set up
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dọn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dọn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dọn Tiếng Anh Là Gì