đông Bắc In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đông bắc" into English
north-east, north-easterly, north-eastern are the top translations of "đông bắc" into English.
đông bắc + Add translation Add đông bắcVietnamese-English dictionary
-
north-east
adverbFBI tấn công 127 kẻ tình nghi tội phạm ở đông bắc Hoa Kỳ
FBI charges 127 alleged mobsters in north-east US
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
north-easterly
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
north-eastern
adjectiveĐông bắc Greenland là nơi đầy băng tuyết nguy hiểm
North Eastern Greenland is a risky area because of ice and isolation.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- NE
- northeast
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đông bắc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đông bắc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đông Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đông Bắc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
đông Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÔNG BẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đông Bắc Bằng Tiếng Anh
-
Hướng Trong Tiếng Anh Là Gì? Ký Hiệu Đông Tây Nam Bắc Trên Bản đồ?
-
Các Hướng Đông Tây Nam Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì E W S N ?
-
PHẦN ĐÔNG BẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Hướng Trong Tiếng Anh (direction Of English) - DoiSong24h
-
Các Từ Chỉ Các Hướng Trong Tiếng Anh (đông Tây Nam Bắc)
-
Hướng Trong Tiếng Anh Là Gì? Ký Hiệu Đông Tây Nam Bắc Trên Bản đồ?
-
Các Hướng Đông Tây Nam Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì EWSN - 123doc
-
Ở Phía Bắc Tiếng Anh Là Gì ? Miền Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Các Hướng Đông Tây Nam Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì EWSN - VFO.VN
-
Hướng Trong Tiếng Anh Là Gì? Ký Hiệu Đông Tây Nam Bắc Trên Bản đồ?