Dòng Chảy Rối Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Dòng chảy rối" thành Tiếng Anh
turbulence là bản dịch của "Dòng chảy rối" thành Tiếng Anh.
Dòng chảy rối + Thêm bản dịch Thêm Dòng chảy rốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
turbulence
nounflow regime characterized by chaotic property changes
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dòng chảy rối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Dòng chảy rối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chế độ Dòng Chảy Tiếng Anh Là Gì
-
"chế độ Dòng Chảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 14 Chế độ Dòng Chảy Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "chế độ Dòng Chảy" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dòng Chảy Bằng Tiếng Anh
-
KIỂU DÒNG CHẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HOẠT ĐỘNG DÒNG CHẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DÒNG CHẢY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dòng Chảy Môi Trường Là Gì? Đặc điểm Và Các Vấn đề Gặp Phải
-
Dòng Chảy Môi Trường (Environmental Flows) Là Gì? - VietnamBiz
-
Dòng Chảy Rối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Flow Switch Là Gì & ứng Dụng Trong Hệ Thống Sprinkler
-
Gửi Bài Viết Này Cho Bạn Bè - Hội đập Lớn
-
[PDF] D ò N G C H ä Y - IUCN Portal