đông Dân In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đông dân" into English
populous, densely populated are the top translations of "đông dân" into English.
đông dân + Add translation Add đông dânVietnamese-English dictionary
-
populous
adjectiveLoài muỗi Aedes aegypti sinh sôi nẩy nở nhiều nhất tại những vùng đông dân cư.
Aedes aegypti mosquitoes thrive in highly populated areas.
GlosbeMT_RnD -
densely populated
Nơi nào đó có đông dân cư là sẽ tác động lớn nhất.
Somewhere densely populated where it will have the most impact.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đông dân" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đông dân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dân Số đông Tiếng Anh Là Gì
-
Dân Số Quá đông In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐÔNG DÂN - Translation In English
-
DÂN SỐ ĐÔNG NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂN SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Dân Số (Population) Và Nhân Khẩu Học ...
-
Dân Số đông Tiếng Anh Là Gì
-
Bùng Nổ Dân Số Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bùng Nổ Dân Số Tiếng Anh Và Các Chủ đề Liên Quan
-
Đông Timor – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mật Độ Dân Số Tiếng Anh Là Gì Trong Tiếng Anh? Unit 1 - VNG Group
-
Dân Số Và Tổng điều Tra Dân Số | Open Development Vietnam
-
Dân Số Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"dân Cư đông đúc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore