đồng đẳng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đồng đẳng" into English
peer is the translation of "đồng đẳng" into English.
đồng đẳng + Add translation Add đồng đẳngVietnamese-English dictionary
-
peer
verb nounĐể bắt đầu, chúng ta đang làm một rà soát đồng đẳng, okay?
To get started, we're doing a peer review day, okay?
GlosbeResearch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đồng đẳng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đồng đẳng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất đồng đẳng Tiếng Anh Là Gì
-
"chất đồng đẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tính Chất đồng đẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỒNG ĐẲNG In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chất đồng đẳng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "dãy đồng đẳng" - Là Gì?
-
ĐỒNG ĐẲNG - Translation In English
-
Đồng đẳng Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Alkyn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Chất đồng đẳng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Alken – Wikipedia Tiếng Việt
-
đồng đẳng Là Gì - đồng Phân Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Đồng đẳng Là Gì? Đồng Phân Là Gì? - THPT Sóc Trăng
-
[CHUẨN NHẤT] Đồng đẳng Là Gì? - Top Lời Giải