đồng Hồ Báo Thức Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đồng hồ báo thức
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đồng hồ báo thức tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đồng hồ báo thức trong tiếng Trung và cách phát âm đồng hồ báo thức tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đồng hồ báo thức tiếng Trung nghĩa là gì.
đồng hồ báo thức (phát âm có thể chưa chuẩn)
马蹄表 《圆形或马蹄形的小钟, 多为闹钟。》闹钟 《能够在预定时间发出铃声的钟。》时钟 《能报时的钟。》自鸣钟 《指自动报时的钟。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 马蹄表 《圆形或马蹄形的小钟, 多为闹钟。》闹钟 《能够在预定时间发出铃声的钟。》时钟 《能报时的钟。》自鸣钟 《指自动报时的钟。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đồng hồ báo thức hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tràn than tiếng Trung là gì?
- giải vi tiếng Trung là gì?
- chán phè tiếng Trung là gì?
- gượng cười tiếng Trung là gì?
- từng sợi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đồng hồ báo thức trong tiếng Trung
马蹄表 《圆形或马蹄形的小钟, 多为闹钟。》闹钟 《能够在预定时间发出铃声的钟。》时钟 《能报时的钟。》自鸣钟 《指自动报时的钟。》
Đây là cách dùng đồng hồ báo thức tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đồng hồ báo thức tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 马蹄表 《圆形或马蹄形的小钟, 多为闹钟。》闹钟 《能够在预定时间发出铃声的钟。》时钟 《能报时的钟。》自鸣钟 《指自动报时的钟。》Từ điển Việt Trung
- đến hay tiếng Trung là gì?
- tỉnh quảng nam tiếng Trung là gì?
- bài thuốc bí truyền tiếng Trung là gì?
- sách hướng dẫn du lịch tiếng Trung là gì?
- cư dân tiếng Trung là gì?
- card quang tiếng Trung là gì?
- nuôi cá theo vụ tiếng Trung là gì?
- chọn giống và gây giống tiếng Trung là gì?
- trạm quan sát tiếng Trung là gì?
- bản thảo tiếng Trung là gì?
- phản biện tiếng Trung là gì?
- lệ dịch tiếng Trung là gì?
- tháng ba ngày tám tiếng Trung là gì?
- huyện Ngân tiếng Trung là gì?
- chúc mừng tiếng Trung là gì?
- dao bào bên phải tiếng Trung là gì?
- đuốc tiếng Trung là gì?
- bì thuốc tiếng Trung là gì?
- trò du côn tiếng Trung là gì?
- dọp tiếng Trung là gì?
- lắng trong tiếng Trung là gì?
- xằng bậy tiếng Trung là gì?
- phim hồng ngoại tiếng Trung là gì?
- tiêu chí tiếng Trung là gì?
- chơi ngang tiếng Trung là gì?
- nhà phân tích chứng khoán tiếng Trung là gì?
- mặt số đồng hồ tiếng Trung là gì?
- kính hàn tiếng Trung là gì?
- vai diễn chào mừng tiếng Trung là gì?
- ác tập tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đồng Hồ Báo Thức đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến đồng Hồ Báo Thức Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
đồng Hồ Báo Thức In English - Glosbe Dictionary
-
đồng Hồ Báo Thức Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỒNG HỒ BÁO THỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồng Hồ Báo Thức' Trong Từ điển ...
-
Nghĩa Của Từ đồng Hồ Báo Thức Bằng Tiếng Anh
-
Bài 1: Sáng Nay đồng Hồ Báo Thức Của Mình Không Reo » Nghe Tiếng ...
-
Đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì? Cách Gọi đồng Hồ ở Các Nước Trên Thế Giới
-
Đặt Báo Thức Trên IPhone - Apple Support
-
đồng Hồ Báo Thức Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Tả Cái đồng Hồ Báo Thức 2023
-
Giải Tiếng Việt 2 Bài 2: Đồng Hồ Báo Thức SGK Chân Trời Sáng Tạo