đồng Hồ đo Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đồng hồ đo nước
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đồng hồ đo nước tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đồng hồ đo nước trong tiếng Trung và cách phát âm đồng hồ đo nước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đồng hồ đo nước tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đồng hồ đo nước tiếng Trung đồng hồ đo nước (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đồng hồ đo nước tiếng Trung 水量表。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
水量表。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đồng hồ đo nước hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cây cà phê tiếng Trung là gì?
  • thi hộ tiếng Trung là gì?
  • thảm len trải nền tiếng Trung là gì?
  • giấy kẹp sách tiếng Trung là gì?
  • thời gần đây tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đồng hồ đo nước trong tiếng Trung

水量表。

Đây là cách dùng đồng hồ đo nước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đồng hồ đo nước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 水量表。

Từ điển Việt Trung

  • triển lãm ảnh tiếng Trung là gì?
  • quảng giao tiếng Trung là gì?
  • khăn mặt tiếng Trung là gì?
  • giang mai tiếng Trung là gì?
  • giám đốc sở tiếng Trung là gì?
  • đường bờ biển tiếng Trung là gì?
  • thuý tiếng Trung là gì?
  • bộ điều chỉnh tỷ lệ tiếng Trung là gì?
  • bị hẫng tiếng Trung là gì?
  • họ Kiến tiếng Trung là gì?
  • sự thẩm tách tiếng Trung là gì?
  • tấm thương tiếng Trung là gì?
  • goá tiếng Trung là gì?
  • quả có nhiều gai tiếng Trung là gì?
  • chi tử tiếng Trung là gì?
  • lạ mắt tiếng Trung là gì?
  • thiên lý mã tiếng Trung là gì?
  • bàn cầu ngồi tiếng Trung là gì?
  • phản lại tiếng Trung là gì?
  • cự tiếng Trung là gì?
  • đường sắt trên cao tiếng Trung là gì?
  • cớ chi tiếng Trung là gì?
  • lậu bậu tiếng Trung là gì?
  • thẳm thẳm tiếng Trung là gì?
  • quân hịch tiếng Trung là gì?
  • hoàn thuế tiếng Trung là gì?
  • cầm tay tiếng Trung là gì?
  • 越文姓名 tiếng Trung là gì?
  • người mát tiếng Trung là gì?
  • thụ phong tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đồng Hồ Nước Là Gì Trong Tiếng Anh