Đồng Hồ Thế Giới - Múi Giờ Nam Mỹ
Có thể bạn quan tâm
Paris,
- Our apps
Shopping Play Store
WindForce Play Store
Currency Play Store App Store
Forex Play Store App Store
- About us
- Du lịch
- Tiền tệ
- Múi giờ
- Khoảng cách
- Size quần áo
- Tốc độ
- Nấu ăn
- Thánh Lễ
- Khối lượng
- Nhiệt độ
- Áp lực
- Làm việc
- Tiền tệ
- Múi giờ
- Mua sắm
- Size quần áo
- Chiều dài
- Chuyển đổi tiền tệ
- Đo
- Khoảng cách
- Tốc độ
- Diện tích
- Khối lượng
- Các chuyển đổi
- Gió lực
- âm thanh
- video
- Tất cả các chuyển đổi
- sự thả neo
- You VS Liliane Bettencourt
- You VS Gina Rinehart
- Time to go to bed
- Chào mừng
- Chuyển đổi
- Tiền tệ
- Múi giờ
- Khoảng cách
- Size quần áo
- Tốc độ
- Thánh Lễ
- Khối lượng
- Nhiệt độ
- Áp lực
- Diện tích
- Khối lượng
- Gió lực
- âm thanh
- video
- You VS Liliane Bettencourt
- You VS Gina Rinehart
- Time to go to bed
- Our apps
-
Shopping Play Store -
WindForce Play Store -
Currency Play Store App Store -
Forex Play Store App Store
-
Chào mừng > time-zone > south-america2
Nam MỹTìm kiếm theo Quốc gia
Hover over the world map to obtain the time instantly in one of the cities indicated by a red dot.Nam Mỹ Thành phố địa phương (sắp xếp theo:Quốc gia)
- Châu Phi
- Châu Á
- Châu Âu
- Nam Mỹ
- Bắc Mỹ
- Úc
- Đại Tây Dương
- Thái Bình Dương
- Ấn Độ Dương
- Đồng hồ thế giới
| Netherlands Antilles | |
|---|---|
| Curacao | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Willemstad | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Argentina | |
| Buenos Aires | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Catamarca | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Cordoba | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Jujuy | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| La Rioja | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Mendoza | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Rio Gallegos | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Salta | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| San Juan | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| San Luis | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Tucuman | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Ushuaia | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Aruba | |
| Oranjestad | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Bolivia | |
| La Paz | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Brazil | |
| Araguaina | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Bahia | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Belem | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Boa Vista | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Brasília | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Campo Grande | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Cuiaba | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Eirunepe | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Fortaleza | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Maceio | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Manaus | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Noronha | 15:48 (UTC - 2) date :04/01 |
| Porto Velho | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Recife | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Rio Branco | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Salvador | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Santarem | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Sao Paulo | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Chile | |
| Santiago | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Colombia | |
| Bogota | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Ecuador | |
| Guayaquil | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Quito | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| French Guiana | |
| Cayenne | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Guadeloupe | |
| Basse-Terre | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Guadeloupe | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Guyana | |
| Georgetown | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Guyana | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Saint Kitts and Nevis | |
| Basseterre | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| St Kitts | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Cayman Islands | |
| Cayman | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| George Town | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Saint Martin | |
| Marigot | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Martinique | |
| Fort-de-France | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Martinique | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Montserrat | |
| Montserrat | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Plymouth | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Peru | |
| Lima | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Paraguay | |
| Asuncion | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Suriname | |
| Paramaribo | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Turks and Caicos Islands | |
| Cockburn Town | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Grand Turk | 12:48 (UTC - 5) date :04/01 |
| Trinidad and Tobago | |
| Port of Spain | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Uruguay | |
| Montevideo | 14:48 (UTC - 3) date :04/01 |
| Venezuela | |
| Caracas | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| British Virgin Islands | |
| Road Town | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
| Tortola | 13:48 (UTC - 4) date :04/01 |
▼ Quick access and links © chuyendoi.kingconv.com 2011.▼
Chuyển đổi tiền tệ
- thời gian trong: Paris ( France )
- thời gian trong: New York ( United States )
- thời gian trong: Tahiti ( French Polynesia )
- thời gian trong: Los Angeles ( United States )
- thời gian trong: London ( United Kingdom (Great Britain and Northern Ireland) )
- thời gian trong: Washington ( United States )
- thời gian trong: San Francisco ( United States )
- thời gian trong: Sydney ( Australia )
- thời gian trong: Moscow ( Russia )
- thời gian trong: St Barthelemy ( France )
Múi giờ
Tìm kiếm theo Quốc gia
Từ khóa » Giờ Của Nam Mỹ
-
1. Các Múi Giờ Mỹ Chính Thức:
-
Nam Mỹ Thời Gian Chính Xác - Mấy Giờ Rồi
-
Giờ Mỹ Và Cách Xác định Giờ Bên Mỹ Nhanh Nhất [2022]
-
Chuyển đổi Múi Giờ - ConvertWorld
-
Múi Giờ Mỹ Chênh Lệch Với Việt Nam Là Bao Nhiêu? | ChuyenTactical
-
Ở MỸ BÂY GIỜ LÀ MẤY GIỜ? CÁC GIỜ CHI TIẾT CỦA NƯỚC MỸ
-
Chênh Lệch Múi Giờ Việt Nam Và Giờ Mỹ Hiện Tại - Ditrumy
-
Múi Giờ Miền Trung (Bắc Mỹ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nam Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giá Trị Chỉ Mục Múi Giờ Của Microsoft
-
Múi Giờ Các Nước Trên Thế Giới