đồng Lõa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồng lõa" thành Tiếng Anh
accomplice, be party to, complicit là các bản dịch hàng đầu của "đồng lõa" thành Tiếng Anh.
đồng lõa + Thêm bản dịch Thêm đồng lõaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
accomplice
nounCả năm trởi cậu biến tôi trở thành kẻ đồng lõa với cậu.
You spent a year making me your accomplice.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
be party to
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
complicit
adjectiveIm lặng và không làm gì - bạn là đồng lõa.
Silence and inaction — you're complicit.
MQN -
in on it
Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồng lõa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồng lõa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Loã Là Gì
-
đồng Lõa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đồng Loã - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đồng Lõa" - Là Gì?
-
đồng Lõa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'đồng Loã' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ĐịNh Nghĩa đồng Lõa TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Đồng Lõa :: Suy Ngẫm & Tự Vấn :: Chú
-
Từ đồng-loã Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Loã
-
Từ Điển - Từ đồng-loã Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ đồng Lõa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Sự Khác Biệt Giữa âm Mưu Và đồng Lõa - Sawakinome
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Bí Thư Nguyễn Phú Trọng Nói Về Nạn 'đồng Lõa, ăn Cắp Của ...