Đồng Nghĩa Của Cruel - Idioms Proverbs
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
- cruel fate: số phận phũ phàng
- hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
- a cruel disease: cơn bệnh hiểm nghèo
- a cruel war: cuộc chiến tranh tàn khốc
- a cruel death: cái chết thảm khốc
- độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
Some examples of word usage: cruel
1. The cruel man kicked the dog for no reason. Người đàn ông tàn ác đã đá con chó mà không có lý do. 2. It was cruel of her to break up with him right before his birthday. Cô ấy đã tàn ác khi chia tay anh ta ngay trước ngày sinh nhật của anh ta. 3. The movie depicted the cruel treatment of prisoners in the war camp. Bộ phim mô tả cách xử lý tàn ác đối với tù nhân trong trại tù chiến tranh. 4. The cruel words of the bully left a lasting impact on the victim. Những lời nói tàn ác của kẻ bắt nạt để lại ảnh hưởng lâu dài đối với nạn nhân. 5. Despite his cruel behavior, he had a loyal following of supporters. Mặc dù hành vi tàn ác của anh ta, anh ta vẫn có một đám đông người ủng hộ trung thành. 6. The cruel winter storm caused widespread damage to the crops. Trận bão mùa đông tàn ác gây ra thiệt hại lớn cho các mùa màng. Từ đồng nghĩa của cruelPhó từ
beastly swinish brutish ferineTính từ
merciless unkind nasty pitiless brutal malicious spiteful vindictive vicious heartless ruthless harsh callous mean atrocious barbarous bitter cold-blooded evil hateful inhuman inhumane painful relentless sadistic tyrannical wicked bestial bloodthirsty brutish degenerate demoniac depraved excruciating ferocious fierce flinty hard hard-hearted hellish implacable inexorable malevolent monstrous pernicious poignant rancorous revengeful sinful unfeeling unnatural unrelenting vengeful virulentTính từ
punishing forbidding unpleasantTừ trái nghĩa của cruel
cruel Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của crudeness Từ đồng nghĩa của crude oil Từ đồng nghĩa của crude wax Từ đồng nghĩa của crudite Từ đồng nghĩa của crudity Từ đồng nghĩa của crud up Từ đồng nghĩa của cruel act Từ đồng nghĩa của cruelly Từ đồng nghĩa của cruelness Từ đồng nghĩa của cruel person Từ đồng nghĩa của cruel treatment Từ đồng nghĩa của cruelty An cruel synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cruel, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của cruelHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Dữ Tợn đồng Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dữ Tợn - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Dư Tợn - Từ điển ABC
-
Dữ Tợn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dữ Tợn" - Là Gì?
-
Dữ Tợn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dữ Tợn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dữ Tợn
-
Những Từ đồng Nghĩa Với Từ Tợn Câu Hỏi 2755164
-
Hệ Thống Từ Ngữ , Thành Ngữ MRVT Theo Chủ đề Lớp 4 (P1)
-
Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với Hiền Lành Là Gì? - Thái Bình
-
"Hùng Hổ" Là Gì? - Báo Người Lao động - NLD
-
'tợn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
HUNG TỢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển