Đồng Nghĩa Của Doctor - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- bác sĩ y khoa
- tiến sĩ
- Doctor of Mathematics: tiến sĩ toán học
- (hàng hải), (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu)
- bộ phận điều chỉnh (ở máy)
- ruồi già (để câu cá)
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà học giả, nhà thông thái
- ngoại động từ
- chữa bệnh cho (ai); cho uống thuốc, tống thuốc vào
- he is always doctoring himself: hắn ta cứ (uống) thuốc suốt
- cấp bằng bác sĩ y khoa cho
- thiến, hoạn
- sửa chữa, chấp vá (máy...)
- làm giả, giả mạo
- ((thường) + up) pha, pha trộn (rượu, thức ăn...) (để làm kém phẩm chất)
- chữa bệnh cho (ai); cho uống thuốc, tống thuốc vào
- nội động từ
- làm bác sĩ y khoa
Some examples of word usage: doctor
1. The doctor prescribed some medication for my sore throat. Bác sĩ kê đơn thuốc cho cổ họng đau của tôi. 2. I have an appointment with my doctor next week. Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ của mình vào tuần tới. 3. The doctor recommended that I get more exercise and eat healthier. Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh. 4. My sister is studying to become a doctor. Chị gái tôi đang học để trở thành bác sĩ. 5. The doctor advised me to get plenty of rest while I recover. Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều khi tôi đang hồi phục. 6. I trust my doctor to provide me with the best care possible. Tôi tin tưởng bác sĩ của mình sẽ cung cấp cho tôi sự chăm sóc tốt nhất có thể. Từ đồng nghĩa của doctorĐộng từ
treat care for look after cure heal minister to fix up medicate reconstruct revamp administer attend fix mend overhaul rebuild recondition repair supply apply medication do up give treatment patch upĐộng từ
modify adjust amend meddle with rework tamper with falsify change alter adulterate pervert add to fudge misrepresent cut deacon debase dilute disguise gloss load sophisticate spike weight dope up mix with water downDanh từ
medic medical practitioner registrar surgeon clinician specialist consultant GP general practitioner family doctor physician expert professor scientist MD bones doc healer intern medico quack medical personDanh từ
academic scholar Doctor of Philosophy Ph.D.Từ trái nghĩa của doctor
doctor Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của dockworker Từ đồng nghĩa của dockyard Từ đồng nghĩa của do cold Từ đồng nghĩa của do compulsively Từ đồng nghĩa của do correctly Từ đồng nghĩa của do credit to Từ đồng nghĩa của doctoral Từ đồng nghĩa của doctoral degree Từ đồng nghĩa của doctorate Từ đồng nghĩa của doctored Từ đồng nghĩa của doctoring specialist 同義語 medicalの同義語 phisician 同義語 doctor 反対語 antonym for doctor An doctor synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with doctor, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của doctorHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Doctor Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
DOCTOR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "doctor" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Từ điển Anh Việt "doctor" - Là Gì? - Vtudien
-
Doctor Là Gì, Nghĩa Của Từ Doctor | Từ điển Anh - Việt
-
Doctor Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Doctor Là Gì Trong Tiếng Anh ... - Thánh Chiến 3D
-
Nghĩa Của Từ : Doctor | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Doctor Là Gì? Cách Gọi Tên Bác Sĩ Một Cách Chuẩn Không Cần Chỉnh
-
Doctor Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Doctor - Wiktionary Tiếng Việt
-
A DOCTOR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Doctor
-
Dr Là Gì - Doctor Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City