Đồng Nghĩa Của Exciting - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- kích thích, kích động
- hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
- (kỹ thuật) để kích thích
Some examples of word usage: exciting
1. The new roller coaster at the amusement park is so exciting! - Cái tàu lượn mới ở công viên giải trí thật là thú vị! 2. I find skydiving to be an incredibly exciting experience. - Tôi thấy nhảy dù từ trên không trung là một trải nghiệm rất hấp dẫn. 3. The prospect of traveling to a new country is always exciting. - Cơ hội đi du lịch đến một quốc gia mới luôn đầy hứng thú. 4. Winning the championship game was the most exciting moment of my life. - Chiến thắng trận chung kết là khoảnh khắc hứng khởi nhất trong cuộc đời tôi. 5. I can't wait to try out the exciting new restaurant in town. - Tôi không thể chờ đợi để thử nhà hàng mới hấp dẫn ở thành phố. 6. The plot twist in the movie was so unexpected and exciting. - Sự thay đổi cốt truyện trong bộ phim thật không ngờ và thú vị. Từ đồng nghĩa của excitingTính từ
thrilling exhilarating stirring stimulating electrifying moving rousing sensational breathtaking inspiring appealing astonishing dangerous dramatic flashy hectic impressive interesting intriguing lively provocative animating arousing arresting bracing commoving fine impelling intoxicating overpowering overwhelming titillating agitative exhilarant eye-popping far-out groovy hair-raising heady melodramatic mind-blowing neat racy rip-roaring showy spine-tingling wild zestfulTừ trái nghĩa của exciting
exciting Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của excited; enthusiastic Từ đồng nghĩa của excitedly Từ đồng nghĩa của excitedness Từ đồng nghĩa của excitement Từ đồng nghĩa của exciter Từ đồng nghĩa của exciting; foreboding Từ đồng nghĩa của excitingly Từ đồng nghĩa của exciton Từ đồng nghĩa của excitonic Từ đồng nghĩa của exclaim Từ đồng nghĩa của exclaimer An exciting synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with exciting, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của excitingHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Exciting Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Exciting Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Exciting - Từ điển Anh - Việt
-
Exciting Là Gì, Nghĩa Của Từ Exciting | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "exciting" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt - Exciting Nghĩa Là Gì - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : Exciting | Vietnamese Translation
-
Exciting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Excited Và Exciting - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
'exciting' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Exciting Là Gì, Nghĩa Của Từ Exciting | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Exciting Là Gì
-
105 Từ đồng Nghĩa Cho Exciting Sẽ Rất Thú Vị đó
-
Top 10+ Câu Trả Lời : Exciting Nghĩa Là Gì Chuẩn - Công Lý & Pháp Luật
-
Exciting