Đồng Nghĩa Của Gray - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- (màu) xám
- hoa râm (tóc)
- grey hair: tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
- to turn grey: bạc tóc, tóc thành hoa râm
- xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
- u ám, ảm đạm (bầu trời)
- buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
- có kinh
- già giặn, đầy kinh nghiệm
- grey mare
- người vợ bắt nạt chồng
- to grow grey in the service
- già đời trong nghề
- danh từ
- màu xám
- quần áo màu xám
- dresed in grey: mặc quần áo màu xám
- ngựa xám
- động từ
- tô màu xám, quét màu xám
- thành xám
- thành hoa râm (tóc)
Động từ
obscure blinding hazing muddying cloud the issue throw up smoke screen darken clouded over blinded cover up cloud over shade overcloud shadow muddied cast a shadow befog shrouded inumbrate muddy the waters make dim graying covering up cloud up overclouded grayed be overcast covered upTính từ
leaden steely ashen dull grim dark gloomy somber cloudy overcast silver drab dusty grey silvery Dove ash clouded dappled heather iron lead neutral oyster pearly powder shaded silvered slate stone cinereal dingy dusky livid mousy peppery sere smokyTừ trái nghĩa của gray
gray Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của graviton Từ đồng nghĩa của gravity Từ đồng nghĩa của gravure Từ đồng nghĩa của gravy Từ đồng nghĩa của gravy train Từ đồng nghĩa của gray area Từ đồng nghĩa của graybeard Từ đồng nghĩa của grayed Từ đồng nghĩa của gray flannel Từ đồng nghĩa của gray flannel suit An gray synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with gray, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của grayHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Dove Grey Là Màu Gì
-
Gợi Ý Tông Màu Đẹp Nhất Cho Thiết Kế Phòng Ngủ - Liên Á
-
Ý Nghĩa Của Dove Grey Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Màu Sắc Trong Tiếng Anh: Bảng Màu Và Các Loại - StudyTiengAnh
-
McLaren 600LT Spider Màu Dove Grey đặc Biệt Từ MSO Sẽ Tham Dự ...
-
Sofa Dove Grey 11 Giới Thiệu Về Sửa Chữa Sofa Và Bộ Ghế Sofa Dài ...
-
Dove Grey - Wiktionary
-
Bentley Mang Trở Lại Bốn Màu Sơn Gầm 100 Năm Tuổi - VOV
-
Bentley Tái Sử Dụng 4 Tùy Chọn Màu Sơn Có Niên đại Từ Những Năm ...
-
Gray Là Gì, Nghĩa Của Từ Gray | Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Grey - Idioms Proverbs
-
Màu Xám Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Các Sắc Màu Xám Phổ Biến Nhất
-
Ash Blonde - Ý Tưởng Màu Tóc Cho Nàng Tung Tăng Mùa Lễ Hội
-
'dove|doves' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()