Đồng Nghĩa Của Idol - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: idol idol /'aidl/
  • danh từ
    • tượng thần, thần tượng
    • (nghĩa bóng) thần tượng, người được sùng bái, vật được tôn sùng
    • ma quỷ
    • (triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idolum)

Some examples of word usage: idol

1. She has been my idol since I was a child. - Cô ấy đã là thần tượng của tôi từ khi tôi còn nhỏ. 2. Many people look up to him as a role model and idol. - Nhiều người ngưỡng mộ anh ấy như một hình mẫu và thần tượng. 3. I have a poster of my favorite idol hanging on my wall. - Tôi có một tấm poster của thần tượng yêu thích treo trên tường. 4. Meeting my idol in person was a dream come true. - Gặp thần tượng của mình trong thực tế là một giấc mơ trở thành hiện thực. 5. She has inspired me to pursue my dreams just like my idol. - Cô ấy đã truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ giống như thần tượng của tôi. 6. My idol's music always lifts my spirits when I'm feeling down. - Âm nhạc của thần tượng luôn làm tôi phấn chấn khi tôi buồn. Vietnamese translations: 1. Cô ấy đã là thần tượng của tôi từ khi tôi còn nhỏ. 2. Nhiều người ngưỡng mộ anh ấy như một hình mẫu và thần tượng. 3. Tôi có một tấm poster của thần tượng yêu thích treo trên tường. 4. Gặp thần tượng của mình trong thực tế là một giấc mơ trở thành hiện thực. 5. Cô ấy đã truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ giống như thần tượng của tôi. 6. Âm nhạc của thần tượng luôn làm tôi phấn chấn khi tôi buồn. Từ đồng nghĩa của idol

Danh từ

hero pinup star obsession ideal favourite favorite darling deity icon superstar beloved dear desire fetish god goddess image inamorata simulacrum eidolon false god golden calf graven image pagan symbol

Danh từ

statue carving sculpture symbol

Từ trái nghĩa của idol

idol Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của idle words Từ đồng nghĩa của idling Từ đồng nghĩa của idly Từ đồng nghĩa của Ido Từ đồng nghĩa của idolater Từ đồng nghĩa của idolatrize Từ đồng nghĩa của idolatrous Từ đồng nghĩa của idolatrously Từ đồng nghĩa của idolatrousness Từ đồng nghĩa của idolatry An idol synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with idol, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của idol

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Idol