Đồng Nghĩa Của Incident - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: incident incident /'insidənt/
  • tính từ
    • (+ to) vốn có, vốn gắn liền với, vốn liên quan với
    • (vật lý) tới
      • incident ray: tia tới
    • (pháp lý) phụ thuộc vào, gắn liền với
    • danh từ
      • việc xảy ra, việc bất ngờ xảy ra, việc tình cờ xảy ra
      • việc xô xát, việc rắc rối
        • frontier incident: việc rắc rối ở biên giới
      • đoạn, tình tiết (trong vở kịch, tiểu thuyết)
      • việc phụ, việc có liên quan (tới một việc quan trọng khác...)
      • (quân sự) vụ ném bom thành ph
    Từ đồng nghĩa của incident

    Tính từ

    kindred collateral in league knit together attendant congeneric allied associative adjunctive ancillary confirmatory in time coupled with of that ilk coefficient interrelated in touch with related adjuvant coincident cognate associated with not lineal interconnected appurtenant concomitant in tempo interdependent subsidary cognated in the same category akin concordant synchronal coterminous conjoined with

    Danh từ

    event occurrence occasion happening episode instance case circumstance fact matter scene adventure milestone trip

    Danh từ

    confrontation clash skirmish fight

    Từ trái nghĩa của incident

    incident Thành ngữ, tục ngữ

    English Vocalbulary

    Từ đồng nghĩa của inchoately Từ đồng nghĩa của inchoateness Từ đồng nghĩa của in chorus Từ đồng nghĩa của inchworm Từ đồng nghĩa của incidence Từ đồng nghĩa của incidental Từ đồng nghĩa của incidentally Từ đồng nghĩa của incidental mention Từ đồng nghĩa của incidental music Từ đồng nghĩa của incidentals An incident synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with incident, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của incident

    Học thêm

    • 일본어-한국어 사전
    • Japanese English Dictionary
    • Korean English Dictionary
    • English Learning Video
    • Từ điển Từ đồng nghĩa
    • Korean Vietnamese Dictionary
    • Movie Subtitles
    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock

    Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Rắc Rối Là Gì