Đồng Nghĩa Của Object - Idioms Proverbs
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- đồ vật, vật thể
- đối tượng; (triết học) khách thể
- mục tiêu, mục đích
- người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng
- (ngôn ngữ học) bổ ngữ
- no object
- không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...)
- quantity, size, price, no object: về số lượng, khổ, giá thì không thành vấn đề
- ngoại động từ
- phản đối, chống, chống đối
- phản đối, chống, chống đối
- nội động từ
- ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
- I object to being treated like this: tôi không thích bị đối xử như vậy
- ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
Some examples of word usage: object
1. Please do not touch that object. Xin đừng chạm vào vật đó. 2. The main object of the meeting is to discuss our budget. Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về ngân sách của chúng ta. 3. She tried to object to the decision, but no one listened to her. Cô ấy cố gắng phản đối quyết định, nhưng không ai nghe cô ấy. 4. The police found the stolen object in the suspect's house. Cảnh sát đã tìm thấy vật bị trộm trong nhà của nghi phạm. 5. The artist used various objects to create a unique sculpture. Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều vật để tạo ra một bức tượng độc đáo. 6. She is always on the lookout for interesting objects to add to her collection. Cô ấy luôn tìm kiếm các vật phẩm thú vị để thêm vào bộ sưu tập của mình. Từ đồng nghĩa của objectĐộng từ
oppose protest complain challenge demur balk baulk raise objections make an objection take exception to argue against disagree criticize criticise crab cross deprecate disapprove disavow discountenance disesteem dispute dissent except expostulate frown gripe grouse inveigh kick rail rant rave remonstrate spurn squawk storm tangle be displeased discommend go-one-on-one make a stink mix it up with raise objection sound off take exception take onDanh từ
thing article item entity body piece commodity gadget matter phenomenon something substance bulk doodad doohickey fact gizmo mass reality thingamajig volume whatchamacallit widgetDanh từ
purpose objective aim idea goal intention intent reason point use design target duty end function mark mission motive view wish end in view end purposeDanh từ
recipient butt focus receiver victim zero ground zeroTừ trái nghĩa của object
object Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của obiter Từ đồng nghĩa của obiter dictum Từ đồng nghĩa của obituarist Từ đồng nghĩa của obituary Từ đồng nghĩa của objectification Từ đồng nghĩa của objectified Từ đồng nghĩa của objectify Từ đồng nghĩa của objectifying Từ đồng nghĩa của objecting Từ đồng nghĩa của objection An object synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with object, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của objectHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Nghĩa Object To
-
Cấu Trúc Object Và Cách Dùng Chuẩn Xác - Step Up English
-
Object To Và Cách Thức Diễn đạt Sự Phản đối Trong Tiếng Anh
-
Object Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Object Chuẩn Nhất
-
Ý Nghĩa Của Object Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Object To Là Gì Và Cấu Trúc Diễn đạt Sự Phản đối Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Object - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Object To Là Gì? Thắc Mắc Về Object To Và Sở Hữu ...
-
Cấu Trúc Object: Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Chi Tiết Nhất
-
Object To: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Object To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Object To - Idioms Proverbs
-
OBJECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển