Đồng Nghĩa Của Proposed - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: proposed propose /propose/
  • ngoại động từ
    • đề nghị, đề xuất, đưa ra
      • to propose a course of action: đề xuất một đường lối hành động
      • to propose a motion: đưa ra một kiến nghị
      • to propose a change: đề nghị một sự thay đổi
    • lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích)
      • the object I propose to myself: mục đích tôi đề ra cho bản thân
    • đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng
      • to propose someone's health: đề nghị nâng cốc chúc sức khoẻ ai
      • to propose a toast: đề nghị nâng cốc chúc mừng (sức khoẻ ai...)
    • tiến cử, đề cử
      • to propose a candidate: đề cử một người ra ứng cử
    • cầu (hôn)
      • to propose mariage to someone: cầu hôn ai
    • có ý định, dự định, trù định
      • to propose to go tomorrow; to propose going tomorrow: dự định đi ngày mai
  • nội động từ
    • có ý định, dự định, trù định
    • cầu hôn
      • to propose to someone: cầu hôn ai
    • man proposes, God disposes
      • (xem) disposes

Some examples of word usage: proposed

1. The proposed changes to the company's policies were met with mixed reactions from employees. (Các thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty đã gây ra phản ứng khác nhau từ nhân viên.) 2. The city council will vote on the proposed budget for the upcoming fiscal year. (Hội đồng thành phố sẽ bỏ phiếu về ngân sách được đề xuất cho năm tài chính sắp tới.) 3. The proposed new housing development has been met with opposition from local residents. (Dự án phát triển nhà ở mới được đề xuất đã gây ra sự phản đối từ cư dân địa phương.) 4. The proposed timeline for the project is ambitious but achievable. (Kế hoạch thời gian được đề xuất cho dự án là tham vọng nhưng hoàn toàn có thể đạt được.) 5. The proposed solution to the problem was innovative and well-received by the team. (Giải pháp được đề xuất cho vấn đề là sáng tạo và được đồng thuận bởi đội ngũ.) 6. The proposed merger between the two companies would create a major player in the industry. (Sự sáp nhập được đề xuất giữa hai công ty sẽ tạo ra một công ty lớn trong ngành công nghiệp.) --- 1. Các thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty đã gây ra phản ứng khác nhau từ nhân viên. 2. Hội đồng thành phố sẽ bỏ phiếu về ngân sách được đề xuất cho năm tài chính sắp tới. 3. Dự án phát triển nhà ở mới được đề xuất đã gây ra sự phản đối từ cư dân địa phương. 4. Kế hoạch thời gian được đề xuất cho dự án là tham vọng nhưng hoàn toàn có thể đạt được. 5. Giải pháp được đề xuất cho vấn đề là sáng tạo và được đồng thuận bởi đội ngũ. 6. Sự sáp nhập được đề xuất giữa hai công ty sẽ tạo ra một công ty lớn trong ngành công nghiệp. Từ đồng nghĩa của proposed

Tính từ

projected expected planned prospective recommended scheduled suggested advanced advised arranged considered contemplated designed determined intended moved pressed proffered purposed schemed submitted urged volunteered contingent

Từ trái nghĩa của proposed

proposed Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của proportioning Từ đồng nghĩa của proportions Từ đồng nghĩa của proportions; range Từ đồng nghĩa của proposal Từ đồng nghĩa của proposal; asking Từ đồng nghĩa của propose Từ đồng nghĩa của proposed act Từ đồng nghĩa của propose marriage Từ đồng nghĩa của proposer Từ đồng nghĩa của proposing Từ đồng nghĩa của proposition proposed的同义词 proposed同义词 đồng nghĩa proposed proposed dong nghia An proposed synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with proposed, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của proposed

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Proposed Là Gì