đóng Quân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đóng quân
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đóng quân tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đóng quân trong tiếng Trung và cách phát âm đóng quân tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đóng quân tiếng Trung nghĩa là gì.
đóng quân (phát âm có thể chưa chuẩn)
安营 《(队伍)架起帐篷住下。》屯兵 《 (phát âm có thể chưa chuẩn) 安营 《(队伍)架起帐篷住下。》屯兵 《驻扎军队。》đóng quân cạnh thành屯兵边城đóng quân ở biên giới屯守边疆屯扎 ; 驻扎; 驻屯 《(军队)在某地住下。》扎营 《军队安营驻扎。》驻 ; 屯守 ; 驻守 《(部队或工作人员)住在执行职务的地方; (机关)设在某地。》驻军 《军队在某地驻扎。》đóng quân ở Vân Nam驻军云南Nếu muốn tra hình ảnh của từ đóng quân hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tư duy tiếng Trung là gì?
- đá kê cột nhà tiếng Trung là gì?
- nói tía lia tiếng Trung là gì?
- giỏi nghề tiếng Trung là gì?
- giấy các ton tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đóng quân trong tiếng Trung
安营 《(队伍)架起帐篷住下。》屯兵 《驻扎军队。》đóng quân cạnh thành屯兵边城đóng quân ở biên giới屯守边疆屯扎 ; 驻扎; 驻屯 《(军队)在某地住下。》扎营 《军队安营驻扎。》驻 ; 屯守 ; 驻守 《(部队或工作人员)住在执行职务的地方; (机关)设在某地。》驻军 《军队在某地驻扎。》đóng quân ở Vân Nam驻军云南
Đây là cách dùng đóng quân tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đóng quân tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 安营 《(队伍)架起帐篷住下。》屯兵 《驻扎军队。》đóng quân cạnh thành屯兵边城đóng quân ở biên giới屯守边疆屯扎 ; 驻扎; 驻屯 《(军队)在某地住下。》扎营 《军队安营驻扎。》驻 ; 屯守 ; 驻守 《(部队或工作人员)住在执行职务的地方; (机关)设在某地。》驻军 《军队在某地驻扎。》đóng quân ở Vân Nam驻军云南Từ điển Việt Trung
- thay quyền tiếng Trung là gì?
- sao thái tuế tiếng Trung là gì?
- nho học tiếng Trung là gì?
- nói móc tiếng Trung là gì?
- tặng của hồi môn tiếng Trung là gì?
- cái nơm tiếng Trung là gì?
- lại thêm tiếng Trung là gì?
- Antilles tiếng Trung là gì?
- hàng rồng rắn tiếng Trung là gì?
- hành vi phạm tội tiếng Trung là gì?
- cây liễu đỏ tiếng Trung là gì?
- vịt hoang tiếng Trung là gì?
- chó chê mèo mửa tiếng Trung là gì?
- mua danh tiếng Trung là gì?
- chờ giá cao tiếng Trung là gì?
- thượng tầng đuôi tàu tiếng Trung là gì?
- cẩu hợp tiếng Trung là gì?
- dày như răng lược tiếng Trung là gì?
- gù bông tiếng Trung là gì?
- tránh nạn tiếng Trung là gì?
- kiểu Ma ra tông tiếng Trung là gì?
- vật cống tiếng Trung là gì?
- tách nhũ tiếng Trung là gì?
- con người kiên cường tiếng Trung là gì?
- quyết chí tiếng Trung là gì?
- mèo xù lông tiếng Trung là gì?
- lính đánh xe tiếng Trung là gì?
- lóng lánh tiếng Trung là gì?
- bộ hòa đồng bộ tiếng Trung là gì?
- trông vẻ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đóng Quân Nghĩa Là Gì
-
Đóng - Wiktionary Tiếng Việt
-
'đóng Quân' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'khu Vực đóng Quân' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đóng Quân" - Là Gì?
-
Chiếm đóng Quân Sự – Wikipedia Tiếng Việt
-
NƠI ĐÓNG QUÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đóng Quân Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
ĐÓNG QUÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Đóng - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ : đóng Quân | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Vụ Công An 2022: 10 Thông Tin Quan Trọng Cần Biết
-
Quân đội Nhân Dân Việt Nam - Bộ Quốc Phòng