ĐỐNG RÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỐNG RÁC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđống rác
trash
rácthùngpile of garbage
đống rácpile of trash
đống rácpiles of rubbish
đống rácrubbish heap
đống rácgarbage heapsa pile of junk
đống rácrubbish dump
bãi rácthùng rácđống rácpiles of garbage
đống rácpile of rubbish
đống rácpiles of trash
đống rácrubbish heaps
đống rác
{-}
Phong cách/chủ đề:
Children of the trash.Nhìn đống rác trên sàn nhà.
Look at the trash on the floor.Trẻ em của đống rác.
Children of the rubbish dump.Hãy nhìn xem đống rác mà con đã làm.
Look at all the shit I have done.Gia súc được thả trên đống rác.
The sheep are grazing on rubbish.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từrác khác Sử dụng với động từxả rácnhặt rácđổ rácvứt rácchống thư ráccái rác ra khỏi rác thải hạt nhân HơnSử dụng với danh từthùng rácrác thải thư rácbãi rácrác thải nhựa túi rácđống rácrác nhựa email ráctấn rácHơnAnh tạo ra đống rác này vì thế anh phải thu dọn.
You caused this shit, so you should clean it up.Bên cạnh xe đạp là một đống rác.
Next to the motorbike is a dumpster.Như giữa đống rác nhớp Quăng bỏ trên đường lớn.
As upon a heap of rubbish cast out on the highway.Đừng có gọi chúng là đống rác mà.
So don't call it a load of rubbish.Đống rác bị bỏ lại ở ngã tư phố 25 và Đại lộ Long Beach.
Piles of trash remain near 25th Street and Long Beach Avenue.Nhưng để gọi mọi người là đống rác….
But to call everyone piles of trash….Ngay khi chúng ta dọn sạch đống rác này ra.
Soon as we get this rubbish cleaned up.Chúng tôi muốn được chọn từ đống rác.
We would be picking from the rubbish pile.Khi đống rác tràn đầy, họ cần một nơi để đổ rác đi.
As their garbage piles up, they need a place to dump it.Kim cương bị thất lạc trong đống rác.
The diamond is lost in piles of rubbish.Ngày sau khi tôi tìm thấy nó ở đống rác, cái cây sinh đẹp đang hồi sinh!".
Days after I found it in the trash, this beauty is thriving!”.Ảnh: Một bé trai ngồi giữa đống rác.
Photo: A young girl sits among the rubbish.Angola: Người dân chạy băng qua đống rác trên đường trong một cơn mưa ở Luanda, Angola.
Angola: The people were running across the pile of garbage on the road in a rain at Luanda, Angola.Mày không làm ra tiền thì mày là đống rác.
You don't make money, you're a douche bag.Trao em tất cả những gì anh có và em đã quẳng nó vào đống rác Em đã quẳng nó vào đống rác, ừ em đã làm thế.
Gave you all I had and you tossed it in the trash, you tossed it in the trash yes you did.Ngươi dám gọi… gọi chúng tôi là đống rác?".
You actually dare call me‘a bunch of trash?'.Mọi người đã biến nó thành một đống rác mất rồi.
They have turned it into a rubbish dump.Nếu không, email của bạn sẽ đi thẳng đến đống rác.
Otherwise, your email will go straight to the junk pile.Nó trống rỗng,hoặc là có lẽ là một đống rác thì đúng hơn.
Perhaps it is true, or maybe it is a load of rubbish.Hắn nhìn về phía tôi như thể tôi là một đống rác.
He looked at me as if I was a piece of rubbish.Và thay cho cái áo khoát, đó là 1 đống rác.
And instead of a jacket, it's a pile of garbage.Nếu không, email của bạn sẽ đi thẳng đến đống rác.
If you don't,your email will quickly be moved to the trash.Hắt xì làcách để cơ thể thoát khỏi" đống rác" này.
Sneezing is the body's way to get rid of all that trash.Các phương tiện truyền thônggọi tàu chiến Mỹ là" đống rác bơi".
Media called American warships“floating pile of garbage”.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0306 ![]()
đống quần áođồng rắn

Tiếng việt-Tiếng anh
đống rác English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đống rác trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đốngdanh từpileheapstackbunchđốngngười xác địnhallrácdanh từgarbagejunkrubbishtrashwaste STừ đồng nghĩa của Đống rác
trash thùngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đống Rác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đống Rác Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
đống Rác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀ MỘT ĐỐNG RÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "đống Rác" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đống Rác' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"đống Rác" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Bãi Rác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dump Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
13 Từ Lóng Tiếng Anh điển Hình Người Học Tiếng Anh Nên Biết - Pasal
-
Ý Nghĩa Của Landfill Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Lò đốt Rác Thải Sinh Hoạt – Wikipedia Tiếng Việt
-
RÁC - Translation In English
-
Xe Rác Tiếng Anh Là Gì - .vn