Dòng Sông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dòng sông" thành Tiếng Anh
river, outlet, watercourse là các bản dịch hàng đầu của "dòng sông" thành Tiếng Anh.
dòng sông + Thêm bản dịch Thêm dòng sôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
river
nounlarge stream which drains a landmass
Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
I often go fishing in that river.
en.wiktionary2016 -
outlet
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
watercourse
nounchannel that a flowing body of water follows
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dòng sông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dòng sông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dòng Sông Nói Tiếng Anh Là Gì
-
DÒNG SÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÒNG SÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ DÒNG SÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dòng Sông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tả Dòng Sông Bằng Tiếng Anh | VFO.VN
-
Ý Nghĩa Của River Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"sự Nắn Dòng Sông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dòng Sông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Sông Và Biển - SHEC
-
Dòng Sông Tiếng Hàn Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống - Wall Street English
-
Sông – Wikipedia Tiếng Việt