Dòng Tiền In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dòng tiền" into English
cash flow, cash flow are the top translations of "dòng tiền" into English.
dòng tiền + Add translation Add dòng tiềnVietnamese-English dictionary
-
cash flow
nounNhững dòng tiền mặt đó được sử dụng, sau đó, để mua
That cash flow is used, then, to buy
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dòng tiền" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Dòng tiền + Add translation Add Dòng tiềnVietnamese-English dictionary
-
cash flow
nounmovement of money into or out of a business, project, or financial product
Những dòng tiền mặt đó được sử dụng, sau đó, để mua
That cash flow is used, then, to buy
wikidata
Translations of "dòng tiền" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Dòng Tiền âm
-
"dòng Tiền âm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TỪ DÒNG TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÒNG TIỀN In English Translation - Tr-ex
-
Tìm Kiếm Thuật Ngữ - Stockbiz
-
CASH FLOW | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Đồng Tiền Quy ước Trong Kinh Doanh Trò Chơi điện Tử Có Thưởng Cho ...
-
Dòng Tiền Là Gì? Cách Quản Lý đầu Tư Theo Dòng Tiền Hiệu Quả - FTV
-
500+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Tài Chính Ngân Hàng Cực Bổ ích
-
Dòng Tiền Mặt NCF Là Gì? Dòng Tiền Mặt Và Ý Nghĩa Của NCF?
-
Dòng Tiền Ra Và Dòng Tiền Vào (Cash Outflows And Cash Inflows) Của ...